和平
hé píngSự hòa bình, tình trạng không có chiến tranh hoặc xung đột
世界和平是我们共同的愿望。
Hòa bình thế giới là mong muốn chung của chúng ta.
他们签署了和平协议。
Họ đã ký kết hiệp định hòa bình.
Thường dùng để chỉ tình trạng không có chiến tranh giữa các quốc gia hoặc nhóm người.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Từ '和平' thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính trị, hiệp ước quốc tế hoặc các hoạt động quảng bá hòa bình.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '平和'
'和平' (hòa bình) và '平和' (bình yên) có nghĩa khác nhau. '和平' thường dùng để chỉ tình trạng không có chiến tranh, còn '平和' dùng để mô tả sự bình yên trong tâm trí hoặc môi trường.
📖Nguồn gốc từ
Từ '和平' có nguồn gốc từ Hán-Việt, trong đó '和' (hòa) có nghĩa là 'hòa hợp, hòa bình', và '平' (bình) có nghĩa là 'bình yên, bình đẳng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao hoặc các hoạt động quảng bá hòa bình.