回
trở lại我明天会回家。
Tôi sẽ trở lại nhà ngày mai.
trang trọng
Quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó
他回到学校继续学习。
Anh ấy trở lại trường học để tiếp tục học.
trang trọng
Trả lại, hoàn lại
请把书还给我。
Xin vui lòng trả lại sách cho tôi.
trang trọng
Trả lời, hồi đáp
他没有回我的信。
Anh ấy không trả lời thư của tôi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Từ '回' thường đi kèm với các từ như '家' (nhà), '信' (thư) hoặc '忆' (kỉ niệm) để tạo thành các cụm từ phổ biến.
Quy tắc vàng
Phonetic Note
Từ '回' được phát âm là 'huí' trong tiếng Trung và 'hồi' trong Hán Việt.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm 'hồi' có nghĩa là quay trở lại, hoàn lại.
Ghi chú sử dụng
Từ '回' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về việc quay trở lại một nơi hoặc hoàn lại một vật phẩm. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc trả lời.
Phân tích từ
回
quay trở lại
rootTừ Điển Trung Việt