回
huíQuay lại, trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó
我明天会回家。
Tôi sẽ trở về nhà ngày mai.
请把书放回原处。
Hãy đặt sách lại vào chỗ cũ.
Dùng để chỉ hành động quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đó.
Trả lại, hoàn lại một vật gì đó
请把钢笔还给我。
Hãy trả bút cho tôi.
Trả lời, hồi đáp
他没有回我的信。
Anh ấy không trả lời thư của tôi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng '回' trong câu
Khi dùng '回' để chỉ hành động quay lại, thường đi kèm với một từ chỉ nơi hoặc trạng thái trước đó, như '回家' (trở về nhà) hoặc '回原处' (trở lại chỗ cũ).
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt '回' và '返回'
'回' thường dùng trong các tình huống hàng ngày, còn '返回' thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hồi' có nguồn gốc từ chữ Hán '回', có nghĩa là quay lại, trở lại.
📝Ghi chú sử dụng
Từ '回' có nhiều nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ hành động quay trở lại, trả lại, hoặc trả lời.