高兴

gāoxìng
adjectiveCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)hạo hạnh
thông thường

vui vẻ, hạnh phúc, cảm thấy thoải mái và vui mừng

我今天很高兴。

Tôi rất vui hôm nay.

看到朋友,我感到很高兴。

Khi thấy bạn bè, tôi cảm thấy rất vui.

💡

Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực khi gặp điều vui hoặc thành công.

Cụm từ kết hợp

非常高兴rất vui感到高兴cảm thấy vui使...高兴làm cho ai đó vui

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

开开心心cụm từ
vui vẻ, hạnh phúc
乐不可支thành ngữ
vui đến nỗi không thể kìm được

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Có thể dùng với '感到' (cảm thấy) hoặc '使' (làm cho) để tạo câu hoàn chỉnh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '开心'

'高兴' và '开心' đều có nghĩa là vui, nhưng '高兴' thường dùng trong các tình huống vui vẻ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '高' (cao) và '兴' (hứng) kết hợp để biểu thị cảm xúc vui vẻ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống vui vẻ, thành công hoặc khi nhận được điều tốt.

Phân tích từ

cao, cao quý
root
+
hứng, hứng thú
root
Từ Điển Trung Việt