高兴
vui vẻ, hạnh phúc我看到这个消息很高兴。
Tôi rất vui khi nghe tin này.
thông thường
Trạng thái cảm thấy vui vẻ, hạnh phúc hoặc thỏa mãn.
她看到礼物时非常高兴。
Cô ấy rất vui khi nhận được quà.
我为你感到高兴。
Tôi rất vui cho anh/bạn.
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Có thể kết hợp với các từ như '非常', '感到' để tăng cường ý nghĩa.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tích cực, có thể dùng trong các tình huống hàng ngày hoặc chính thức.
Phân tích từ
高
cao, cao quý
root兴
hứng, hứng thú
rootTừ Điển Trung Việt