会
huìverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hội
thông thường
Có khả năng hoặc biết làm điều gì đó
他会说三种语言。
Anh ấy biết nói ba thứ tiếng.
💡
Thường dùng để chỉ khả năng hoặc kỹ năng của một người.
thông thường
Có thể, có khả năng xảy ra
明天可能会下雨。
Ngày mai có thể sẽ mưa.
💡
Dùng để diễn tả khả năng xảy ra của một sự kiện.
Cụm từ kết hợp
会说biết nói会做biết làm会游泳biết bơi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
会不会cụm từ
có thể không
会不会...cụm từ
có thể không...
💡Mẹo hay
Sử dụng '会' để diễn tả khả năng
Từ '会' thường dùng để diễn tả khả năng hoặc kỹ năng của một người. Ví dụ: '我会游泳' (Tôi biết bơi).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '会' và '能'
'会' thường dùng để diễn tả khả năng hoặc kỹ năng của một người, còn '能' thường dùng để diễn tả khả năng vật lý hoặc khả năng thực hiện một hành động.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'hội' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '会' (huì), có nghĩa là 'có thể, biết làm'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ '会' thường dùng để diễn tả khả năng hoặc kỹ năng của một người. Nó cũng có thể dùng để diễn tả khả năng xảy ra của một sự kiện.
Phân tích từ
会
có thể, biết làm
rootTừ Điển Trung Việt