Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 高温

高温

gāo wēn
nhiệt độ cao

今天的高温达到了40度。

Nhiệt độ cao hôm nay lên đến 40 độ.


chung

Nhiệt độ cao hơn mức trung bình hoặc gây khó chịu.

工厂需要控制高温以确保安全生产。

Nhà máy cần kiểm soát nhiệt độ cao để đảm bảo sản xuất an toàn.

这种植物不耐高温,适合在温带种植。

Loại cây này không chịu được nhiệt độ cao, thích hợp trồng ở vùng ôn đới.

Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết, sản xuất công nghiệp, hoặc sinh học.

Y học
Y học

Nhiệt độ cao trong y học (sốt cao).

患者出现高温和头痛症状。

Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng sốt cao và đau đầu.

Trong y khoa, thường kết hợp với các triệu chứng khác như đau đầu, mê sảng.

Cụm từ kết hợp

高温天气thời tiết nắng nóng高温作业lao động trong điều kiện nhiệt độ cao高温消毒khử trùng bằng nhiệt độ cao高温警报cảnh báo nhiệt độ cao

Từ đồng nghĩa

高热炎热酷热

Từ trái nghĩa

低温寒冷凉爽

Cụm từ liên quan

高温合金cụm từ
hợp kim chịu nhiệt
高温处理cụm từ
xử lý nhiệt độ cao

Mẹo hay

Phân biệt '高温' và '酷热'

'高温' nhấn mạnh vào mức nhiệt độ cụ thể (ví dụ: 40°C), trong khi '酷热' nhấn mạnh vào cảm giác khó chịu do nhiệt độ gây ra. '酷热' thường dùng trong văn nói hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng '高温' trong ngữ cảnh khoa học

Khi viết văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo thời tiết, ưu tiên sử dụng 'nhiệt độ cao' hoặc 'cao nhiệt' để đảm bảo tính chính xác. Tránh dùng 'nóng' (thiếu trang trọng) trong ngữ cảnh chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Từ '高' (cao) và '温' (nhiệt độ) trong tiếng Hán. '温' vốn có nghĩa gốc là 'ấm', sau mở rộng sang 'nhiệt độ'. Kết hợp thành 'nhiệt độ cao' từ thời cổ đại.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Việt, 'cao' thường dịch trực tiếp từ '高' (gāo) trong '高温', nhưng trong một số ngữ cảnh y học, có thể dùng 'sốt cao' thay thế. 2. Cần phân biệt với 'cao nhiệt' (sốt cao) trong y khoa. 3. Trong văn bản kỹ thuật, thường giữ nguyên thuật ngữ 'cao nhiệt' để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

高
cao, trên mức trung bình
root
+
温
nhiệt độ, ấm
root
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.