Looking up...
Nhiệt độ cao hơn mức trung bình hoặc gây khó chịu.
工厂需要控制高温以确保安全生产。
Nhà máy cần kiểm soát nhiệt độ cao để đảm bảo sản xuất an toàn.
这种植物不耐高温,适合在温带种植。
Loại cây này không chịu được nhiệt độ cao, thích hợp trồng ở vùng ôn đới.
Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết, sản xuất công nghiệp, hoặc sinh học.
Nhiệt độ cao trong y học (sốt cao).
患者出现高温和头痛症状。
Bệnh nhân xuất hiện triệu chứng sốt cao và đau đầu.
Trong y khoa, thường kết hợp với các triệu chứng khác như đau đầu, mê sảng.
'高温' nhấn mạnh vào mức nhiệt độ cụ thể (ví dụ: 40°C), trong khi '酷热' nhấn mạnh vào cảm giác khó chịu do nhiệt độ gây ra. '酷热' thường dùng trong văn nói hơn.
Khi viết văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo thời tiết, ưu tiên sử dụng 'nhiệt độ cao' hoặc 'cao nhiệt' để đảm bảo tính chính xác. Tránh dùng 'nóng' (thiếu trang trọng) trong ngữ cảnh chuyên môn.
Từ '高' (cao) và '温' (nhiệt độ) trong tiếng Hán. '温' vốn có nghĩa gốc là 'ấm', sau mở rộng sang 'nhiệt độ'. Kết hợp thành 'nhiệt độ cao' từ thời cổ đại.
1. Trong tiếng Việt, 'cao' thường dịch trực tiếp từ '高' (gāo) trong '高温', nhưng trong một số ngữ cảnh y học, có thể dùng 'sốt cao' thay thế. 2. Cần phân biệt với 'cao nhiệt' (sốt cao) trong y khoa. 3. Trong văn bản kỹ thuật, thường giữ nguyên thuật ngữ 'cao nhiệt' để tránh nhầm lẫn.