北部
běi bùnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bắc bộ
chung
Phần phía bắc của một khu vực, quốc gia hoặc địa điểm
北部地区的气候比南部更寒冷。
Vùng phía bắc có khí hậu lạnh hơn phía nam.
Cụm từ kết hợp
北部地区vùng phía bắc北部城市thành phố phía bắc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ '北' (bắc) có nghĩa là phía bắc, '部' (bộ) có nghĩa là phần, khu vực.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một phần địa lý của một khu vực lớn hơn.
Phân tích từ
北
phía bắc
root部
phần, khu vực
rootTừ Điển Trung Việt