北部
phía bắc中国的北部有许多美丽的自然风光。
Phía bắc Trung Quốc có nhiều cảnh quan thiên nhiên đẹp.
chung
Phần phía bắc của một khu vực, quốc gia hoặc địa điểm
北部地区的气候比南部更寒冷。
Vùng phía bắc có khí hậu lạnh hơn phía nam.
Nguồn gốc từ
Từ '北' (bắc) có nghĩa là phía bắc, '部' (bộ) có nghĩa là phần, khu vực.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một phần địa lý của một khu vực lớn hơn.
Phân tích từ
北
phía bắc
root部
phần, khu vực
rootTừ Điển Trung Việt