半个

bàn ge
phraseCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bàn cá
thông thường

Một phần của một vật hoặc một số, thường là một nửa.

半个小时后,他会回来。

Sau nửa giờ, anh ấy sẽ trở lại.

她只喝了半杯水。

Cô ấy chỉ uống nửa ly nước.

💡

Thường dùng để chỉ một nửa của một vật hoặc một số.

Cụm từ kết hợp

半个苹果nửa quả táo半个小时nửa giờ半个世界nửa thế giới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

半个 thường dùng để chỉ một nửa của một vật hoặc một số, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một phần nhỏ hơn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một nửa của một vật hoặc một số, có thể là một phần của một vật vật lý hoặc một số lượng.

Từ Điển Trung Việt