半
bànadjectivenoun★Cơ bảnHán Việtbán
trang trọngthông thường
Nửa, một phần của một toàn thể
半小时
nửa giờ
半杯水
nửa ly nước
💡
Thường dùng để chỉ một phần bằng nhau của một đối tượng hoặc thời gian.
thông thường
Một phần không xác định, một phần nào đó
半夜
nửa đêm
半开玩笑
nửa đùa nửa thật
💡
Trong ngữ cảnh này, '半' có nghĩa là một phần không chính xác hoặc không rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
半小时nửa giờ半杯nửa ly半夜nửa đêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
半开玩笑cụm từ
nửa đùa nửa thật
💡Mẹo hay
Sử dụng '半' với số lượng
'半' thường được kết hợp với các đơn vị đo lường như '小时', '杯', '夜' để chỉ một nửa của chúng.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng '半' với số nhiều
'半' thường chỉ được sử dụng với số ít hoặc một phần của một đối tượng, không được sử dụng với số nhiều.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'nửa' hoặc 'một phần'.
📝Ghi chú sử dụng
'半' thường được sử dụng để chỉ một phần bằng nhau của một đối tượng hoặc thời gian. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một phần không xác định hoặc không rõ ràng.
Phân tích từ
半
nửa, một phần
root✎ Ghi chú vào May 2, 2026ZH → VI