Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

心灵

xīn líng
noun★Trung cấp💡 tâm hồn
trang trọng

Bộ phận tinh thần bên trong con người, nơi chứa đựng tình cảm, suy nghĩ, trí tuệ và ý thức.

她的心灵非常纯洁。

Tâm hồn cô ấy vô cùng trong sáng.

音乐能够触动人的心灵。

Âm nhạc có thể chạm đến tâm hồn con người.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, triết học hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

心灵深处sâu thẳm trong tâm hồn心灵创伤tổn thương tâm lý心灵交流giao tiếp tâm hồn纯洁的心灵tâm hồn trong sáng

Từ đồng nghĩa

灵魂精神内心

Từ trái nghĩa

肉体身体

Cụm từ liên quan

心灵手巧thành ngữ
khéo léo cả về tinh thần lẫn tay chân
心灵感应cụm từ
sự cảm ứng tâm linh giữa hai người

💡Mẹo hay

Phân biệt '心灵' và '灵魂'

'心灵' thường nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần, tình cảm bên trong, trong khi '灵魂' có thể ám chỉ linh hồn sau khi chết hoặc bản chất tinh thần sâu xa hơn. Ví dụ: '心灵创伤' (tổn thương tâm lý) nhưng '灵魂深处' (sâu thẳm linh hồn).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '心灵' trong ngữ cảnh phù hợp

Hạn chế dùng '心灵' để chỉ các hoạt động thể chất hoặc sinh lý. Thay vào đó, dùng '心脏' cho tim vật lý hoặc '身体' cho cơ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ '心' (tim) biểu thị tâm trí, tình cảm; '灵' (linh) biểu thị sự nhạy bén, linh hoạt. Kết hợp thành '心灵' mang nghĩa 'bộ phận tinh thần bên trong con người'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không nên nhầm lẫn với '心脏' (trái tim vật lý).

Phân tích từ

心
tim, tâm trí, tình cảm
root
+
灵
linh hoạt, nhạy bén, tinh thần
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.