Looking up...
Bộ phận tinh thần bên trong con người, nơi chứa đựng tình cảm, suy nghĩ, trí tuệ và ý thức.
她的心灵非常纯洁。
Tâm hồn cô ấy vô cùng trong sáng.
音乐能够触动人的心灵。
Âm nhạc có thể chạm đến tâm hồn con người.
Thường được dùng trong ngữ cảnh văn học, triết học hoặc tâm lý học.
'心灵' thường nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần, tình cảm bên trong, trong khi '灵魂' có thể ám chỉ linh hồn sau khi chết hoặc bản chất tinh thần sâu xa hơn. Ví dụ: '心灵创伤' (tổn thương tâm lý) nhưng '灵魂深处' (sâu thẳm linh hồn).
Hạn chế dùng '心灵' để chỉ các hoạt động thể chất hoặc sinh lý. Thay vào đó, dùng '心脏' cho tim vật lý hoặc '身体' cho cơ thể.
Từ '心' (tim) biểu thị tâm trí, tình cảm; '灵' (linh) biểu thị sự nhạy bén, linh hoạt. Kết hợp thành '心灵' mang nghĩa 'bộ phận tinh thần bên trong con người'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không nên nhầm lẫn với '心脏' (trái tim vật lý).