外部
wài bùngoại bộ, bên ngoài, bên ngoài của một tổ chức hoặc hệ thống
我们需要考虑外部因素的影响。
Chúng ta cần xem xét tác động của các yếu tố bên ngoài.
外部投资者对公司的发展至关重要。
Các nhà đầu tư bên ngoài rất quan trọng đối với sự phát triển của công ty.
Thường dùng để chỉ các yếu tố, tổ chức, hoặc cá nhân không thuộc về bên trong một tổ chức hoặc hệ thống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ '外部' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, công nghệ, và quản lý để chỉ các yếu tố hoặc tổ chức bên ngoài.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với '外面'
'外部' thường dùng để chỉ các yếu tố hoặc tổ chức bên ngoài một hệ thống, trong khi '外面' thường dùng để chỉ vị trí vật lý bên ngoài.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt, từ '外' (ngoại) có nghĩa là 'bên ngoài', và '部' (bộ) có nghĩa là 'phần, bộ phận'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ, '外部' thường dùng để chỉ các đối tác, nhà đầu tư, hoặc yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến một tổ chức.