外
wàiadjectivenounadverb★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại
chung
Bên ngoài, không ở trong, ở phía ngoài
外面很冷
Bên ngoài rất lạnh
外国
Nước ngoài
💡
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc nơi ở bên ngoài, trái ngược với '内' (bên trong)
chung
Ngoài ra, thêm vào
外加一杯咖啡
Thêm một ly cà phê nữa
Cụm từ kết hợp
外面bên ngoài外国nước ngoài外加thêm vào
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong từ ghép
Từ '外' thường kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép như '外国' (nước ngoài) hoặc '外面' (bên ngoài).
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với '内'
'外' (ngoài) và '内' (trong) là hai từ trái ngược nhau trong tiếng Trung, tương tự như 'ngoài' và 'trong' trong tiếng Việt.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ chữ Hán '外' (ngoại), có nghĩa là 'bên ngoài'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, '外' được đọc là 'ngoại' và thường dùng trong các từ như 'ngoại giao', 'ngoại ngữ', 'ngoại hương'.
Phân tích từ
外
ngoài
rootTừ Điển Trung Việt