Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

外

wàiÂm Hán-Việtngoại
ngoài, bên ngoài

他去外面了

Anh ấy đã đi ra ngoài


chung

Bên ngoài, không ở trong, ở phía ngoài

外面很冷

Bên ngoài rất lạnh

外国

Nước ngoài

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc nơi ở bên ngoài, trái ngược với '内' (bên trong)

chung

Ngoài ra, thêm vào

外加一杯咖啡

Thêm một ly cà phê nữa

Cụm từ kết hợp

外面bên ngoài外国nước ngoài外加thêm vào

Từ đồng nghĩa

外部外边外头

Từ trái nghĩa

内里面

Mẹo hay

Sử dụng trong từ ghép

Từ '外' thường kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép như '外国' (nước ngoài) hoặc '外面' (bên ngoài).

Quy tắc vàng

Phân biệt với '内'

'外' (ngoài) và '内' (trong) là hai từ trái ngược nhau trong tiếng Trung, tương tự như 'ngoài' và 'trong' trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ chữ Hán '外' (ngoại), có nghĩa là 'bên ngoài'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, '外' được đọc là 'ngoại' và thường dùng trong các từ như 'ngoại giao', 'ngoại ngữ', 'ngoại hương'.

Phân tích từ

外
ngoài
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.