Looking up...
他去外面了
Anh ấy đã đi ra ngoài
Bên ngoài, không ở trong, ở phía ngoài
外面很冷
Bên ngoài rất lạnh
外国
Nước ngoài
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc nơi ở bên ngoài, trái ngược với '内' (bên trong)
Ngoài ra, thêm vào
外加一杯咖啡
Thêm một ly cà phê nữa
Từ '外' thường kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép như '外国' (nước ngoài) hoặc '外面' (bên ngoài).
'外' (ngoài) và '内' (trong) là hai từ trái ngược nhau trong tiếng Trung, tương tự như 'ngoài' và 'trong' trong tiếng Việt.
Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ chữ Hán '外' (ngoại), có nghĩa là 'bên ngoài'
Trong tiếng Việt, '外' được đọc là 'ngoại' và thường dùng trong các từ như 'ngoại giao', 'ngoại ngữ', 'ngoại hương'.