外面

wàimiàn
nounCơ bản💡 ngoàiHán Việt (Âm Hán-Việt)ngoại diện
thông thường

Nơi bên ngoài, không gian bên ngoài của một nơi nào đó.

外面下雨了,记得带伞。

Ngoài trời đang mưa, nhớ mang theo ô.

我们在外面等你。

Chúng tôi đang chờ bạn ở ngoài.

💡

Thường dùng để chỉ không gian bên ngoài so với nơi hiện tại.

Cụm từ kết hợp

出去外面đi ra ngoài外面下雨ngoài trời mưa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ngoài' trong câu

'Ngoài' thường đi kèm với động từ như 'đi', 'ra', 'ở' để chỉ hành động hoặc vị trí bên ngoài.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'ngoài' thường dùng để chỉ không gian bên ngoài so với nơi hiện tại. Có thể dùng để chỉ không gian bên ngoài của một tòa nhà, một khu vực, hoặc một không gian nào đó.

Phân tích từ

ngoài
root
+
mặt, phía
root
Từ Điển Trung Việt