以貌取人

yǐ mào qǔ rén◆thành ngữ
đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài

不要以貌取人,真正的人才往往藏在不起眼的地方。

Đừng đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài, người tài giỏi thật sự thường ẩn mình ở những nơi không nổi bật.


◆ Nghĩa thực sự
Phán xét hoặc đánh giá con người chỉ dựa trên vẻ bề ngoài, dẫn đến nhận định sai lệch về phẩm chất, tài năng hoặc tính cách thực sự của họ.
Nghĩa đen
Lấy vẻ bề ngoài của người ta để chọn người.
Phân tích nghĩa đen
以dựa vào+貌vẻ bề ngoài+取lấy, chọn+人người
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của việc chọn lựa một người chỉ dựa vào diện mạo bề ngoài, giống như chọn lựa một món hàng dựa vào bao bì mà không quan tâm đến chất lượng bên trong.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một buổi phỏng vấn xin việc, người tuyển dụng chỉ nhìn vào vẻ bề ngoài của ứng viên (quần áo, kiểu tóc) và kết luận rằng họ không đủ chuyên nghiệp, trong khi ứng viên đó thực sự có năng lực vượt trội.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất phát từ tư tưởng Nho giáo truyền thống của Trung Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá con người toàn diện chứ không chỉ dựa vào bề ngoài. Nó phản ánh giá trị coi trọng đức hạnh, tài năng và phẩm chất hơn là vẻ bề ngoài.
trang trọng

Phán xét hoặc đánh giá con người chỉ dựa trên ngoại hình bề ngoài, thường dẫn đến nhận định sai lệch.

面试官不应以貌取人,而应注重应聘者的实际能力。

Nhà tuyển dụng không nên đánh giá ứng viên qua vẻ bề ngoài, mà nên chú trọng năng lực thực tế của họ.

她因为长得漂亮而被人以貌取人,但实际上她是个很有才华的作家。

Cô ấy bị người khác đánh giá qua vẻ bề ngoài vì xinh đẹp, nhưng thực tế cô ấy là một nhà văn tài năng.

Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán sự thiếu công bằng hoặc thiếu sâu sắc trong đánh giá con người.

Cụm từ kết hợp

以貌取人者người đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài切勿以貌取人không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

人不可貌相tục ngữ
không thể đánh giá người qua vẻ bề ngoài
表里不一cụm từ
bề ngoài không giống bản chất bên trong

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Khi muốn nhắc nhở ai đó không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài, bạn có thể nói: 'Đừng có 以貌取人 chứ!' trong ngữ cảnh thân mật hoặc 'Chúng ta không nên 以貌取人.' trong ngữ cảnh trang trọng.

Quy tắc vàng

Hiểu rõ nghĩa bóng

以貌取人 không chỉ ám chỉ việc đánh giá ngoại hình, mà còn ám chỉ sự thiếu công bằng, thiếu sâu sắc trong đánh giá con người. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhìn nhận toàn diện.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ cuốn sách '史記' (Sử ký) của Tư Mã Thiên thời nhà Hán. Câu chuyện kể về Quản Trọng, người đánh giá người tài chỉ qua ngoại hình, sau này hối hận khi phát hiện tài năng thực sự của người khác. Cụm từ này từ đó trở thành lời cảnh tỉnh về sự thiếu công bằng trong đánh giá con người.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các tình huống phê phán sự thiếu sâu sắc, thiếu công bằng hoặc định kiến trong đánh giá người khác. Cũng có thể được dùng một cách hài hước hoặc tự trào khi ai đó vô tình bị đánh giá sai do ngoại hình.

Phân tích từ

以
dựa vào, lấy
preposition
+
貌
vẻ bề ngoài, dung mạo
noun
+
取
lấy, chọn
verb
+
人
người
noun
Từ Điển Trung Việt