Looking up...
thời gian rảnh rỗi ngoài công việc chính hoặc học tập chính thức
业余爱好是每个人生活的重要组成部分。
Sở thích nghiệp dư là một phần quan trọng trong cuộc sống của mỗi người.
他业余时间在家修理家具。
Vào thời gian rảnh, anh ấy sửa chữa đồ đạc ở nhà.
Thường dùng để chỉ hoạt động không chuyên nghiệp, không kiếm sống từ đó.
thiếu chuyên nghiệp, không đạt tiêu chuẩn chuyên nghiệp
他的表演业余得让观众失望。
Màn trình diễn của anh ấy thiếu chuyên nghiệp khiến khán giả thất vọng.
Dùng trong ngữ cảnh đánh giá tiêu cực về chất lượng.
'业余' thường chỉ thời gian hoặc hoạt động không chuyên nghiệp, trong khi '非专业' chỉ chất lượng kém. Ví dụ: 'anh ấy là vận động viên nghiệp dư' (thời gian) vs 'bản dịch của anh ấy khá non nớt' (chất lượng).
Không nên dùng '业余' để chỉ sự thiếu chuyên nghiệp trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'anh ấy là một bác sĩ nghiệp dư' sẽ gây hiểu nhầm). Thay vào đó, dùng 'không chuyên nghiệp' hoặc 'kém chuyên môn'.
Từ '业余' vốn là thuật ngữ Hán-Nôm, gồm '业' (nghiệp = nghề nghiệp) và '余' (dư = dư thừa, ngoài). Ban đầu chỉ thời gian rảnh ngoài công việc chính, sau mở rộng nghĩa sang cả chất lượng không chuyên nghiệp.
Từ này có thể mang nghĩa tích cực (thời gian rảnh) hoặc tiêu cực (chất lượng kém) tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt rõ ràng khi sử dụng.