Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

业余

yèyú
adjective★Trung cấp💡 nghiệp dư
neutral

thời gian rảnh rỗi ngoài công việc chính hoặc học tập chính thức

业余爱好是每个人生活的重要组成部分。

Sở thích nghiệp dư là một phần quan trọng trong cuộc sống của mỗi người.

他业余时间在家修理家具。

Vào thời gian rảnh, anh ấy sửa chữa đồ đạc ở nhà.

💡

Thường dùng để chỉ hoạt động không chuyên nghiệp, không kiếm sống từ đó.

trang trọng

thiếu chuyên nghiệp, không đạt tiêu chuẩn chuyên nghiệp

他的表演业余得让观众失望。

Màn trình diễn của anh ấy thiếu chuyên nghiệp khiến khán giả thất vọng.

💡

Dùng trong ngữ cảnh đánh giá tiêu cực về chất lượng.

Cụm từ kết hợp

业余爱好sở thích nghiệp dư业余时间thời gian rảnh rỗi业余选手vận động viên nghiệp dư业余爱好者người chơi nghiệp dư

Từ đồng nghĩa

业余的非专业的

Từ trái nghĩa

专业职业

Cụm từ liên quan

业精于勤tục ngữ
sự nghiệp giỏi nhờ siêng năng

💡Mẹo hay

Phân biệt '业余' và '非专业'

'业余' thường chỉ thời gian hoặc hoạt động không chuyên nghiệp, trong khi '非专业' chỉ chất lượng kém. Ví dụ: 'anh ấy là vận động viên nghiệp dư' (thời gian) vs 'bản dịch của anh ấy khá non nớt' (chất lượng).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '业余' trong ngữ cảnh thích hợp

Không nên dùng '业余' để chỉ sự thiếu chuyên nghiệp trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'anh ấy là một bác sĩ nghiệp dư' sẽ gây hiểu nhầm). Thay vào đó, dùng 'không chuyên nghiệp' hoặc 'kém chuyên môn'.

📖Nguồn gốc từ

Từ '业余' vốn là thuật ngữ Hán-Nôm, gồm '业' (nghiệp = nghề nghiệp) và '余' (dư = dư thừa, ngoài). Ban đầu chỉ thời gian rảnh ngoài công việc chính, sau mở rộng nghĩa sang cả chất lượng không chuyên nghiệp.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể mang nghĩa tích cực (thời gian rảnh) hoặc tiêu cực (chất lượng kém) tùy ngữ cảnh. Cần phân biệt rõ ràng khi sử dụng.

Phân tích từ

业
nghề nghiệp, công việc chính
root
+
余
dư thừa, ngoài ra
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.