一起

yīqǐ
phraseCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhất khởi
thông thường

Hành động hoặc sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc cùng nhau với người khác.

我们一起学习吧。

Chúng ta cùng nhau học bài đi.

他们一起去旅行了。

Họ cùng nhau đi du lịch.

💡

Thường dùng để đề cập đến hoạt động chung hoặc sự đồng hành.

Cụm từ kết hợp

一起去đi cùng一起学习học cùng nhau一起玩chơi cùng nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể dùng trong câu hỏi như '我们一起去吗?' (Chúng ta đi cùng nhau được không?).

📖Nguồn gốc từ

Từ '一' (một) và '起' (bắt đầu) kết hợp để chỉ hành động chung.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để đề cập đến hoạt động chung.

Phân tích từ

một
root
+
bắt đầu
root
Từ Điển Trung Việt