医生

yī shēng
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)y sĩ
🏥Y học
trang trọng

Bác sĩ, người có chuyên môn y khoa và có thể chẩn đoán và điều trị bệnh

我需要看医生。

Tôi cần đi gặp bác sĩ.

医生建议我多休息。

Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

💡

Thường dùng để chỉ bác sĩ y khoa, nhưng cũng có thể dùng cho các chuyên gia y khoa khác như bác sĩ thú y.

Cụm từ kết hợp

看医生đi gặp bác sĩ医生建议khuyên của bác sĩ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

医生护士cụm từ
bác sĩ và y tá

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Trung, '医生' chỉ dùng cho bác sĩ y khoa, còn trong tiếng Việt có thể dùng cho nhiều loại bác sĩ.

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm '医生' là 'yī shēng', với âm 'shēng' có âm thanh 'sh' như trong 'shoe'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'y sĩ' (醫士) có nguồn gốc từ chữ 'y' (y học) và 'sĩ' (người có chuyên môn).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '医生' thường dùng để chỉ bác sĩ y khoa, còn '医生' trong tiếng Việt có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả bác sĩ thú y.

Phân tích từ

y học
root
+
người
root
Từ Điển Trung Việt