医生

yī shēngÂm Hán-Việty sĩ
bác sĩ

我需要去看医生。

Tôi cần đi khám bác sĩ.


trang trọng

Người có chuyên môn y khoa, có nhiệm vụ chẩn đoán và điều trị bệnh cho bệnh nhân.

医生建议我多休息。

Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế.

Cụm từ kết hợp

看医生đi khám bác sĩ家庭医生bác sĩ gia đình儿科医生bác sĩ nhi khoa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

医生护士cụm từ
bác sĩ và y tá

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Trung, '医生' chỉ dùng cho bác sĩ y khoa. Nếu muốn nói về bác sĩ thú y, dùng '兽医' (shòu yī).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'y sĩ' (医士) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '医生' (yī shēng), trong đó '医' (yī) có nghĩa là 'y học' và '生' (shēng) có nghĩa là 'sinh viên' hoặc 'người có chuyên môn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '医生' thường được sử dụng để chỉ bác sĩ y khoa. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'bác sĩ'.

Phân tích từ

y học
root
+
người có chuyên môn
root
Từ Điển Trung Việt