以旧换新
yǐ jiù huàn xīnChương trình hoặc dịch vụ cho phép khách hàng trao đổi sản phẩm cũ của họ để nhận sản phẩm mới, thường với giá giảm hoặc các ưu đãi.
手机厂商推出以旧换新政策,鼓励消费者升级到新机型。
Nhà sản xuất điện thoại đã giới thiệu chính sách hoàn đổi sản phẩm cũ lấy sản phẩm mới để khuyến khích người tiêu dùng nâng cấp lên mẫu máy mới.
Thường được áp dụng cho các sản phẩm điện tử, gia dụng hoặc xe cộ.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ áp dụng cho các sản phẩm có thể được trao đổi, thường có điều kiện cụ thể như thời gian sử dụng hoặc tình trạng sản phẩm.
⚡Quy tắc vàng
Chính sách hoàn đổi
Chương trình này thường được các nhà bán lẻ hoặc nhà sản xuất tổ chức để khuyến khích người tiêu dùng mua hàng mới.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '以' (dùng), '旧' (cũ), '换' (đổi), '新' (mới), mô tả hoạt động trao đổi sản phẩm cũ lấy sản phẩm mới.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc các chương trình khuyến mãi của các cửa hàng bán lẻ hoặc nhà sản xuất.