Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 以旧换新

以旧换新

yǐ jiù huàn xīnÂm Hán-Việtdĩ cựu hoán tân
hoàn đổi sản phẩm cũ lấy sản phẩm mới

商店推出以旧换新活动,吸引顾客更新电子产品。

Cửa hàng tổ chức chương trình hoàn đổi sản phẩm cũ lấy sản phẩm mới để khuyến khích khách hàng nâng cấp thiết bị điện tử.


thông thường

Chương trình hoặc dịch vụ cho phép khách hàng trao đổi sản phẩm cũ của họ để nhận sản phẩm mới, thường với giá giảm hoặc các ưu đãi.

手机厂商推出以旧换新政策,鼓励消费者升级到新机型。

Nhà sản xuất điện thoại đã giới thiệu chính sách hoàn đổi sản phẩm cũ lấy sản phẩm mới để khuyến khích người tiêu dùng nâng cấp lên mẫu máy mới.

Thường được áp dụng cho các sản phẩm điện tử, gia dụng hoặc xe cộ.

Cụm từ kết hợp

以旧换新活动chương trình hoàn đổi sản phẩm cũ lấy sản phẩm mới以旧换新政策chính sách hoàn đổi sản phẩm cũ lấy sản phẩm mới

Từ đồng nghĩa

旧换新换新

Cụm từ liên quan

旧换新cụm từ
hoàn đổi sản phẩm cũ lấy sản phẩm mới

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ áp dụng cho các sản phẩm có thể được trao đổi, thường có điều kiện cụ thể như thời gian sử dụng hoặc tình trạng sản phẩm.

Quy tắc vàng

Chính sách hoàn đổi

Chương trình này thường được các nhà bán lẻ hoặc nhà sản xuất tổ chức để khuyến khích người tiêu dùng mua hàng mới.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '以' (dùng), '旧' (cũ), '换' (đổi), '新' (mới), mô tả hoạt động trao đổi sản phẩm cũ lấy sản phẩm mới.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc các chương trình khuyến mãi của các cửa hàng bán lẻ hoặc nhà sản xuất.

Phân tích từ

以
dùng
prefix
+
旧
cũ
root
+
换
đổi
root
+
新
mới
suffix
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.