元宇宙

yuán yǔzhòu
nounTrung cấp thế giới ảoTừ vay mượn từ Englishmetaverse
Nghĩa thực sự
Một không gian số hóa kết hợp nhiều nền tảng kỹ thuật số để tạo ra một thế giới ảo liên kết.
Nghĩa đen
Vũ trụ nguyên thủy
Phân tích nghĩa đen
nguyên+宇宙vũ trụ
Hình ảnh ẩn dụ
Một vũ trụ số hóa, nơi người dùng có thể tương tác thông qua các hình ảnh số.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một hội nghị công nghệ, người ta thảo luận về cách các công ty đang phát triển thế giới ảo để cải thiện kinh doanh và giao tiếp.
Lưu ý văn hóa
Khái niệm này được phổ biến bởi các công ty công nghệ như Meta (cũ là Facebook) và các dự án blockchain.
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một thế giới ảo được tạo ra bằng công nghệ số, kết hợp thực tế ảo, blockchain, và các nền tảng kỹ thuật số khác để tạo ra một không gian ảo liên kết.

在元宇宙中,用户可以购买虚拟土地、建造房屋,甚至举办虚拟会议。

Trong thế giới ảo, người dùng có thể mua đất ảo, xây dựng nhà, thậm chí tổ chức hội nghị ảo.

💡

Khái niệm này được phổ biến bởi các công ty công nghệ và dự án blockchain.

thông thường

Một không gian ảo được sử dụng trong trò chơi điện tử, mạng xã hội, hoặc các nền tảng giải trí.

许多年轻人花费大量时间在元宇宙游戏中社交和娱乐。

Nhiều thanh niên dành nhiều thời gian trong các trò chơi thế giới ảo để giao tiếp và giải trí.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trò chơi điện tử và mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

元宇宙经济kinh tế thế giới ảo元宇宙社交giao tiếp thế giới ảo元宇宙游戏trò chơi thế giới ảo

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

进入元宇宙cụm từ
vào thế giới ảo
元宇宙经济cụm từ
kinh tế thế giới ảo

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ cao, không dùng cho các thế giới ảo đơn giản trong trò chơi.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'thế giới ảo' để chỉ các thế giới ảo đơn giản trong trò chơi, trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '元' (yuan, nguyên) và '宇宙' (yuzhou, vũ trụ), mượn ý từ 'metaverse' trong tiếng Anh, mô tả một vũ trụ số hóa.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghệ, trò chơi điện tử, và blockchain. Trong tiếng Việt, 'thế giới ảo' là từ phổ biến nhất để dịch nó.

Phân tích từ

nguyên, cơ bản
prefix
+
宇宙
vũ trụ
root
Từ Điển Trung Việt