Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

元代理

yuán dài lǐ
noun★Trung cấp— người đại diện tạm thờiHán Việt (Âm Hán-Việt)nguyên đại lý
trang trọng

Người được chỉ định để đại diện cho một tổ chức, công ty hoặc cá nhân trong một thời gian ngắn, thường trong trường hợp người đại diện chính không thể thực hiện nhiệm vụ.

由于CEO突然辞职,公司决定任命元代理来管理业务。

Do CEO từ chức đột ngột, công ty quyết định bổ nhiệm một người đại diện tạm thời để quản lý kinh doanh.

💡

Thường được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp hoặc trong quá trình chuyển giao quyền lực.

Từ đồng nghĩa

临时代理代理人

Từ trái nghĩa

正式代表永久代表

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng "元代理" khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời của vai trò đại diện.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống tạm thời, chẳng hạn như khi người đại diện chính vắng mặt hoặc trong quá trình chuyển giao quyền lực.

Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.