Looking up...
Người được chỉ định để đại diện cho một tổ chức, công ty hoặc cá nhân trong một thời gian ngắn, thường trong trường hợp người đại diện chính không thể thực hiện nhiệm vụ.
由于CEO突然辞职,公司决定任命元代理来管理业务。
Do CEO từ chức đột ngột, công ty quyết định bổ nhiệm một người đại diện tạm thời để quản lý kinh doanh.
Thường được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp hoặc trong quá trình chuyển giao quyền lực.
Sử dụng "元代理" khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời của vai trò đại diện.
Thường được sử dụng trong các tình huống tạm thời, chẳng hạn như khi người đại diện chính vắng mặt hoặc trong quá trình chuyển giao quyền lực.