医院
yīyuànnoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)y viện
🏥Y học
trang trọng
Bệnh viện, cơ sở y tế nơi chữa bệnh và cung cấp dịch vụ y tế
我要去医院看病
Tôi muốn đi bệnh viện khám bệnh
医院里有很多医生和护士
Bệnh viện có rất nhiều bác sĩ và y tá
💡
Từ này thường dùng để chỉ bệnh viện cấp 2 hoặc cấp 3, nơi có nhiều khoa và chuyên gia y tế
Cụm từ kết hợp
去医院đi bệnh viện医院里trong bệnh viện医院的医生bác sĩ bệnh viện
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
医院的医生cụm từ
bác sĩ bệnh viện
医院的护士cụm từ
y tá bệnh viện
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'y viện' ít được dùng, nên hãy dùng 'bệnh viện' để giao tiếp dễ hiểu hơn
⚡Quy tắc vàng
Phiên âm chính xác
Phiên âm Hán Việt của '医院' là 'y viện', nhưng trong tiếng Việt hiện đại, 'bệnh viện' là từ phổ biến hơn
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'y viện' (医院) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ghép từ 'y' (y học) và 'viện' (cơ sở)
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'y viện' là cách đọc Hán Việt của từ này, nhưng trong thực tế người Việt thường dùng 'bệnh viện' hơn
Phân tích từ
医
y học
root院
cơ sở, viện
rootTừ Điển Trung Việt