医院

yīyuànÂm Hán-Việty viện
bệnh viện

我去医院看病了

Tôi đã đi bệnh viện khám bệnh


trang trọng

Nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, chẩn đoán và điều trị bệnh cho bệnh nhân

医院里有很多医生和护士

Bệnh viện có rất nhiều bác sĩ và y tá

Cụm từ kết hợp

去医院đi bệnh viện住院nằm viện医院里trong bệnh viện

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ '医' (y) nghĩa là 'bác sĩ' và '院' (viện) nghĩa là 'cơ sở'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'y viện' là cách đọc Hán Việt của từ này, nhưng 'bệnh viện' là từ phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày.

Phân tích từ

bác sĩ
root
+
cơ sở, viện
root
Từ Điển Trung Việt