Looking up...
Tôi thích thức ăn Việt Nam.
我喜欢越南食物。
供人或动物食用的营养物质,通常为经过加工或未加工的固体或液体。
Chúng ta cần thức ăn để sống.
我们需要食物才能生存。
Thức ăn nhanh không tốt cho sức khỏe.
快餐对健康不利。
可泛指一切可食用的物质,包括主食、副食、零食等。
「thức ăn」偏向营养或功能性的食物,「đồ ăn」则更口语化,泛指一切可吃的东西。例如:「thức ăn dinh dưỡng」(营养食物)vs「đồ ăn vặt」(零食)。
越南语中,「thức ăn」可分为:主食(thức ăn chính)、副食(thức ăn phụ)、零食(thức ăn nhẹ)、快餐(thức ăn nhanh)等。
「thức」源自汉语「食」, 意为「吃」;「ăn」为越南语固有词,意为「吃」。二字组合构成复合名词,指代「食物」。
在越南语中,通常用于泛指一切食物,无论是否经过烹饪。可与其他词构成复合词,如「thức ăn chín」(熟食)、「thức ăn nhanh」(快餐)。