thời gian dài
/thɔj˧˧ ɣian˧˦ ɗɑi˧˧/phrase★中级
正式
指持续很久的时间段
Công ty đã tồn tại trong thời gian dài.
公司存在了很长时间。
💡
常用于描述事件、过程或状态的长时间持续
同义词
反义词
💡专业提示
使用提示
强调时间的长短,避免与“长时间”混淆
📖词源
thời (时间) + gian (间隔) + dài (长)
📝用法说明
用于描述时间长度的长短
单词拆解
thời
时间
rootgian
间隔
rootdài
长
rootTừ Điển Việt Trung