thời gian dài

/thɔj˧˧ ɣian˧˦ ɗɑi˧˧/
长时间

Anh ấy đã dành thời gian dài để hoàn thành dự án.

他花了很长时间才完成了项目。


正式

指持续很久的时间段

Công ty đã tồn tại trong thời gian dài.

公司存在了很长时间。

常用于描述事件、过程或状态的长时间持续

专业提示

使用提示

强调时间的长短,避免与“长时间”混淆

词源

thời (时间) + gian (间隔) + dài (长)

用法说明

用于描述时间长度的长短

单词拆解

thời
时间
root
+
gian
间隔
root
+
dài
root
Từ Điển Việt Trung