thủy sản

tʰwḭ sǎn
noun中级
一般

指海洋、河流或淡水中捕获或养殖的动物和植物,包括鱼类、贝类、甲壳类等食用水产品。

Thủy sản là một nguồn protein quan trọng trong chế độ ăn uống của nhiều người.

水产品是许多人的饮食中重要的蛋白质来源。

💡

在越南,水产品是饮食文化的重要组成部分,常用于烹饪各种美味菜肴。

搭配

thủy sản tươi新鲜水产品thủy sản đóng hộp罐装水产品thủy sản đông lạnh冷冻水产品

同义词

💡专业提示

区分 'thủy sản' 和 'thủy hải sản'

'thủy sản' 通常指淡水产品,而 'thủy hải sản' 包括海洋和淡水产品。

📖词源

由 'thủy' (水) 和 'sản' (产品) 组成,指水生动植物产品。

📝用法说明

在越南,'thủy sản' 通常指食用水产品,而 'thủy hải sản' 则包括海洋和淡水产品。

单词拆解

thủy
root
+
sản
产品
root
Từ Điển Việt Trung