tiêm chủng
/tiəm t͡ɕɨŋ/noun★中级
🏥医学
技术
通过注射疫苗来预防疾病的医疗过程。
Chương trình tiêm chủng hàng năm giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh.
每年的疫苗接种计划帮助降低了发病率。
💡
疫苗接种是预防传染病的重要措施,通常在特定年龄或流行季节进行。
搭配
tiêm chủng phòng bệnh预防性疫苗接种tiêm chủng bắt buộc强制性疫苗接种
同义词
相关短语
tiêm chủng phòng bệnh短语
预防性疫苗接种
💡专业提示
接种时间
不同疫苗的接种时间和剂量可能不同,应遵循医疗建议。
⚡黄金法则
安全性
疫苗接种通常是安全的,但可能会有轻微副作用,如发热或局部疼痛。
📖词源
源自越南语 'tiêm'(注射)和 'chủng'(种类),指通过注射特定疫苗来预防疾病。
📝用法说明
在越南语中,'tiêm chủng' 通常指针对特定疾病的疫苗接种,如流感、麻疹等。
单词拆解
tiêm
注射
rootchủng
种类
rootTừ Điển Việt Trung