tiktok
💡 抖音“Bạn có thể xem video trên tiktok mỗi ngày.”
“你可以每天在抖音上观看视频。”
非正式
一种以短视频为主的社交媒体平台,用户可以上传、观看和分享15秒至3分钟的短视频。
Cô ấy đã đăng một video hài hước lên tiktok và nhận được rất nhiều lượt thích.
她在抖音上发布了一段搞笑视频,获得了大量点赞。
💡
在中国大陆,TikTok 的本地化版本叫“抖音”。
搭配
tiktok video抖音视频tiktok trend抖音潮流
Từ Điển Việt Trung