Looking up...
消费(金钱、资源等)
Cô ấy tiêu hết tiền lương trong vòng một tuần.
她在一周内花光了所有工资。
Anh ta tiêu cả đêm chơi game.
他整晚都在玩游戏(消耗时间精力)。
常用于口语,指花费金钱或时间。
消耗(能量、资源等)
Máy tiêu thụ quá nhiều điện năng.
这台机器消耗过多电能。
在工程技术领域指能量或资源的消耗。
排泄(粪便)
Bệnh nhân tiêu chảy liên tục.
患者持续腹泻。
医学术语,指排泄物排出。
「tiêu」通常指无计划的消费或消耗,带贬义;「xài」则较中性,可泛指使用。例如:「tiêu tiền」暗示乱花钱,而「xài tiền」仅指用钱。
在讨论金钱消费时,常用「tiêu tiền + [金额/对象]」。例如:「Anh ấy tiêu cả triệu đồng trong một buổi tối。」
表达时间消耗时,可用「tiêu thời gian + [活动]」。例如:「Cô ấy tiêu cả buổi tối xem phim.」
源自汉语「消耗」或「消费」,在越南语中发展出多个意义。
1. 口语中常用「tiêu」表示花费金钱或时间。2. 在正式场合或技术文本中,可用「tiêu thụ」或「tiêu hao」表达消耗。3. 医学术语「tiêu」指排泄,需注意语境。