quán ăn uống

kwǎn ǎn ūng
phrase中级
正式

餐饮店,指提供食物和饮料的场所,如餐厅、咖啡馆等

Tôi muốn tìm một quán ăn uống gần đây.

我想找一家附近的餐饮店。

💡

这个短语通常用于正式或日常场合,指提供餐饮服务的场所。

搭配

quán ăn uống nổi tiếng著名的餐饮店quán ăn uống mới mở新开的餐饮店

同义词

相关短语

quán ăn uống cao cấp短语
高档餐饮店
quán ăn uống truyền thống短语
传统餐饮店

💡专业提示

使用场景

这个短语通常用于正式或日常场合,如询问餐饮店的位置或推荐餐饮店。

📖词源

由 'quán'(店铺)和 'ăn uống'(吃喝)组成,直接描述提供餐饮服务的场所。

📝用法说明

这个短语在越南语中常用于指代餐厅、咖啡馆等提供食物和饮料的场所,通常用于正式或日常场合。

单词拆解

quán
店铺
root
+
ăn
root
+
uống
root
Từ Điển Việt Trung