Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cua

cua

/kwaː˧˧/
loài giáp xác

Tôi thích ăn bánh xèo cua.

Tôi thích ăn món bánh xèo có nhân cua.


thông thường

loài động vật giáp xác có vỏ cứng, sống dưới nước, thường có năm đôi chân và hai càng, là nguồn thức ăn phổ biến.

Mẹ mua cua đồng về nấu canh.

Mẹ mua cua sống dưới đồng ruộng về nấu canh.

Cua biển có thịt ngon hơn cua đồng.

Cua sống ở biển có thịt ngon hơn cua sống ở đồng ruộng.

Cua có thể được chế biến thành nhiều món ăn như rang muối, rang me, nướng, hấp, hoặc làm gỏi.

Cụm từ kết hợp

cua đồngcua sống ở đồng ruộng, thường nhỏ hơn cua biểncua biểncua sống ở biển, thường lớn hơn cua đồngrang muối cuamón cua rang với muối để tăng hương vịcua hấp biamón cua hấp với bia để tạo hương thơm đặc biệt

Từ đồng nghĩa

tôm cuagiáp xác

Mẹo hay

Cách chọn cua tươi

Chọn cua có mai cứng, nặng tay, chân và càng cử động linh hoạt. Không nên chọn cua có mùi hôi hoặc mai mềm.

Quy tắc vàng

Bảo quản cua sống

Cua sống nên được bảo quản trong môi trường mát, có độ ẩm vừa phải, tránh ánh nắng trực tiếp. Không nên để cua trong túi nilon kín.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Mường cổ 'kual' hoặc tiếng Chăm 'kual', cùng nghĩa.

Ghi chú sử dụng

Cua là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, đặc biệt trong các món ăn miền Tây. Khi mua cua, nên chọn cua còn sống, nặng tay, và không có mùi hôi.

Phân tích từ

cua
loài giáp xác
root
Từ Điển Tiếng Việt
Browse more Vietnamese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.