Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cà chua

/kaː˨˩ t͡ɕuə˧/
noun★Cơ bản— quả màu đỏ dùng làm rau
trang trọng

quả mọng tròn hoặc hơi bầu dục, màu đỏ hoặc vàng, thường dùng làm rau trong ẩm thực

Cà chua chứa nhiều vitamin C và lycopene, tốt cho sức khỏe.

Quả cà chua giàu vitamin C và lycopene, có lợi cho sức khỏe.

Anh ấy trồng cà chua trong vườn nhà.

Anh ấy trồng quả cà chua trong vườn nhà.

💡

Tên khoa học là Solanum lycopersicum. Có thể ăn sống, nấu chín hoặc chế biến thành nước sốt.

Cụm từ kết hợp

cà chua biquả cà chua hình trái tim, thường nhỏ hơnnước ép cà chuanước ép được làm từ quả cà chuasốt cà chuasốt được làm từ quả cà chua xay nhuyễn

Từ đồng nghĩa

càcà tây

Cụm từ liên quan

cà chua xàocụm từ
món ăn được chế biến bằng cách xào cà chua với hành, tỏi
cà chua dằmcụm từ
cà chua được giã nhuyễn, thường dùng trong nêm nếm

💡Mẹo hay

Phân biệt 'cà chua' và 'cà tím'

'Cà chua' có màu đỏ hoặc vàng, vị chua nhẹ; 'cà tím' có màu tím, vị hơi đắng. Cả hai đều thuộc họ cà nhưng khác nhau về hình dạng, màu sắc và cách sử dụng.

⚡Quy tắc vàng

Cách chọn cà chua ngon

Chọn quả cà chua có màu đỏ tươi đều, vỏ căng bóng, không bị nhăn nheo hoặc có vết thâm. Tránh những quả quá mềm hoặc có mùi lạ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'cà' trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'carré' (hình vuông), ám chỉ hình dạng ban đầu của quả cà chua khi du nhập vào Việt Nam. 'Chua' chỉ vị chua đặc trưng của loại quả này.

📝Ghi chú sử dụng

Cà chua là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, dùng để nấu canh, xào, làm nước chấm hoặc ăn sống. Cần rửa sạch trước khi chế biến.

Phân tích từ

cà
tên gọi chung cho các loại quả thuộc họ cà
root
+
chua
vị chua đặc trưng của quả
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.