Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

con

/kɔn/
noun★Cơ bản— đứa trẻ
trang trọng

đứa trẻ nhỏ tuổi, thường dưới tuổi vị thành niên

Con tôi năm nay lên lớp một.

Con trai tôi năm nay vào lớp 1.

Bà cụ có năm con cháu.

Bà cụ có năm đứa cháu.

💡

Từ 'con' thường đi kèm với danh từ chỉ loài vật hoặc đồ vật để tạo thành danh từ chỉ con non (e.g., 'con mèo', 'con chó'). Khi đứng riêng, 'con' thường ám chỉ con người.

chuyên ngành

đơn vị nhỏ nhất trong sinh học, tế bào

Mỗi tế bào đều có nhân con.

Mỗi tế bào đều có nhân tế bào.

💡

Trong sinh học, 'con' có thể chỉ nhân con (nucleolus) hoặc các đơn vị nhỏ khác như 'con virus'.

văn chương

thế hệ sau, con cháu

Công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ như trời cao biển rộng.

Công ơn cha mẹ nuôi dưỡng con cái to lớn như trời biển.

💡

Thường xuất hiện trong các câu tục ngữ, thành ngữ mang tính triết lý.

Cụm từ kết hợp

con cáichildren (plural)con ngườihuman beingcon nhỏyoung childcon traisoncon gáidaughter

Từ đồng nghĩa

đứa trẻtrẻ conthiếu nhi

Từ trái nghĩa

chamẹngười lớn

Cụm từ liên quan

con mộtcụm từ
only child
con útcụm từ
youngest child
con trưởngcụm từ
eldest child

💡Mẹo hay

Phân biệt 'con' và 'cậu'

'Con' dùng để chỉ con cái của mình hoặc người khác một cách thân mật. 'Cậu' thường dùng để gọi người đàn ông trẻ tuổi hoặc con trai của cô dì chú bác.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'con' trong ngữ cảnh gia đình

Khi nói về con cái trong gia đình, luôn sử dụng 'con' kèm theo danh từ chỉ loài vật (e.g., 'con mèo', 'con chó') hoặc đứng riêng khi ám chỉ con người (e.g., 'Tôi có hai con').

📖Nguồn gốc từ

Từ 'con' trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ '孫' (tôn), nghĩa gốc là 'cháu'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang 'con cái', 'đứa trẻ' và trở thành từ phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

1. 'Con' thường kết hợp với danh từ chỉ động vật để tạo thành danh từ chỉ con non (e.g., 'con mèo', 'con gà'). 2. Khi đứng riêng, 'con' thường ám chỉ con người, đặc biệt là trẻ em. 3. Trong văn viết trang trọng, nên sử dụng 'con cái' thay cho 'con' để tránh hiểu lầm.

Phân tích từ

con
đứa trẻ, con non
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.