Looking up...
đứa trẻ nhỏ tuổi, thường dưới tuổi vị thành niên
Con tôi năm nay lên lớp một.
Con trai tôi năm nay vào lớp 1.
Bà cụ có năm con cháu.
Bà cụ có năm đứa cháu.
Từ 'con' thường đi kèm với danh từ chỉ loài vật hoặc đồ vật để tạo thành danh từ chỉ con non (e.g., 'con mèo', 'con chó'). Khi đứng riêng, 'con' thường ám chỉ con người.
đơn vị nhỏ nhất trong sinh học, tế bào
Mỗi tế bào đều có nhân con.
Mỗi tế bào đều có nhân tế bào.
Trong sinh học, 'con' có thể chỉ nhân con (nucleolus) hoặc các đơn vị nhỏ khác như 'con virus'.
thế hệ sau, con cháu
Công ơn sinh thành dưỡng dục của cha mẹ như trời cao biển rộng.
Công ơn cha mẹ nuôi dưỡng con cái to lớn như trời biển.
Thường xuất hiện trong các câu tục ngữ, thành ngữ mang tính triết lý.
'Con' dùng để chỉ con cái của mình hoặc người khác một cách thân mật. 'Cậu' thường dùng để gọi người đàn ông trẻ tuổi hoặc con trai của cô dì chú bác.
Khi nói về con cái trong gia đình, luôn sử dụng 'con' kèm theo danh từ chỉ loài vật (e.g., 'con mèo', 'con chó') hoặc đứng riêng khi ám chỉ con người (e.g., 'Tôi có hai con').
Từ 'con' trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ '孫' (tôn), nghĩa gốc là 'cháu'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang 'con cái', 'đứa trẻ' và trở thành từ phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
1. 'Con' thường kết hợp với danh từ chỉ động vật để tạo thành danh từ chỉ con non (e.g., 'con mèo', 'con gà'). 2. Khi đứng riêng, 'con' thường ám chỉ con người, đặc biệt là trẻ em. 3. Trong văn viết trang trọng, nên sử dụng 'con cái' thay cho 'con' để tránh hiểu lầm.