Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cuộc sống

/ˈkuək̚˧˦ sɔŋ˧˦/
sự tồn tại và trải nghiệm của con người

Cuộc sống ở thành phố rất nhộn nhịp.

Sự tồn tại và trải nghiệm của con người tại thành phố rất sôi động.


neutral

toàn bộ hoạt động, trải nghiệm và trạng thái tồn tại của con người trong xã hội

Anh ấy đang tìm kiếm ý nghĩa của cuộc sống.

Ông ấy đang tìm kiếm mục đích tồn tại của mình.

Cuộc sống hiện đại mang lại nhiều tiện nghi nhưng cũng nhiều áp lực.

Sự tồn tại hiện đại đem lại nhiều tiện nghi nhưng cũng nhiều căng thẳng.

Thường được dùng để chỉ trải nghiệm cá nhân hoặc xã hội nói chung, không ám chỉ sinh học.

Cụm từ kết hợp

cuộc sống hằng ngàynhững hoạt động thường nhậtcuộc sống gia đìnhđời sống trong gia đìnhcuộc sống xã hộiđời sống cộng đồng

Từ đồng nghĩa

đời sốngsinh hoạtsự sống

Từ trái nghĩa

cái chếtsự diệt vong

Cụm từ liên quan

chất lượng cuộc sốngcụm từ
mức độ thoải mái và hạnh phúc trong đời sống
nghĩa vụ cuộc sốngcụm từ
trách nhiệm trong đời sống cá nhân hoặc xã hội

Mẹo hay

Phân biệt 'cuộc sống' và 'đời sống'

'Cuộc sống' thường mang tính cá nhân, trải nghiệm chủ quan, trong khi 'đời sống' có thể ám chỉ sinh hoạt chung hoặc sinh học (ví dụ: 'đời sống sinh vật').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'cuộc sống' trong ngữ cảnh phù hợp

Nên dùng 'cuộc sống' khi nói về trải nghiệm, hoạt động hoặc trạng thái tồn tại của con người. Tránh dùng để chỉ sự tồn tại thuần túy (ví dụ: 'sự sống' của sinh vật).

Nguồn gốc từ

Từ 'cuộc' nghĩa là 'sự kiện' hoặc 'sự xảy ra', 'sống' nghĩa là 'sinh tồn'. Kết hợp thành 'sự kiện sinh tồn' hoặc 'quá trình tồn tại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc miêu tả chung. Không mang sắc thái tiêu cực hay tích cực trừ khi kết hợp với tính từ (ví dụ: 'cuộc sống khổ sở').

Phân tích từ

cuộc
sự kiện, sự xảy ra, trải qua
root
+
sống
sinh tồn, tồn tại
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.