For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

cuộc sống

/kuək ʂəwŋ/
noun★Trung cấp
trang trọng

Quá trình tồn tại và hoạt động của con người hoặc các sinh vật khác trên Trái Đất

Cuộc sống đầy đủ là mục tiêu mà nhiều người hướng đến.

Cuộc sống hạnh phúc không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần.

💡

Thường dùng để nói về những trải nghiệm, sự lựa chọn và các giá trị trong cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

cuộc sống hạnh phúcmột cuộc sống đầy hạnh phúc và thỏa mãncuộc sống hiện đạicuộc sống với các công nghệ và phong cách sống hiện đạicuộc sống bình thườngcuộc sống không có sự bất thường hoặc rắc rối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

cuộc sống vất vảcụm từ
cuộc sống đầy khó khăn và gian khổ
cuộc sống ấm cúngcụm từ
cuộc sống đầy hạnh phúc và ấm áp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cuộc sống' thường dùng để nói về các khía cạnh tổng quát của cuộc sống, trong khi 'cuộc đời' thường dùng để nói về thời gian sống của một người.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'cuộc đời'

'Cuộc sống' và 'cuộc đời' có nghĩa gần giống nhưng 'cuộc sống' thường dùng để nói về quá trình sống, còn 'cuộc đời' thường dùng để nói về thời gian sống của một người.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'cuộc' trong tiếng Việt có nghĩa là 'sự' hoặc 'quá trình', còn 'sống' có nghĩa là 'tồn tại'. 'Cuộc sống' là sự kết hợp của hai từ này để chỉ quá trình sống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về các khía cạnh của cuộc sống như công việc, gia đình, tình cảm, và các giá trị sống.

Phân tích từ

cuộc
sự, quá trình
prefix
+
sống
tồn tại, hoạt động
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026VI → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →