/kaː˧ˀ˦/
nounTrung cấp
trang trọng

loài cây thuộc họ Meliaceae, có lá kép và quả hình cầu

Cà là một trong những loài cây quan trọng trong ngành công nghiệp gỗ.

Cà được sử dụng rộng rãi trong sản xuất gỗ và các sản phẩm gỗ.

💡

Cây cà thường được trồng trong các khu rừng trồng hoặc vườn cây công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

cây càcây trồng để làm gỗrừng càkhu vực trồng cây cà

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

trồng càcụm từ
trồng cây cà

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cà' thường được dùng để chỉ cây trồng, không nên nhầm lẫn với từ 'cà phê'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tên gọi của loài cây này.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'cà' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp và công nghiệp gỗ.

Từ Điển Tiếng Việt