con cái

/kɔn kaːj/
phraseTrung cấp
thông thường

Người con của một người hoặc gia đình, thường dùng để chỉ con trai và con gái

Bà ấy rất yêu con cái của mình.

Bà ấy rất yêu con cái của mình có nghĩa là bà ấy rất yêu những người con của mình.

Con cái của ông ấy đã lớn và có gia đình riêng.

Con cái của ông ấy đã lớn và có gia đình riêng có nghĩa là những người con của ông ấy đã trưởng thành và có gia đình riêng.

💡

Thường dùng để chỉ con trai và con gái, nhưng cũng có thể dùng để chỉ những người con khác.

Cụm từ kết hợp

con cái của gia đìnhngười con của gia đìnhcon cái lớnngười con đã trưởng thành

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

con traicụm từ
người con nam
con gáicụm từ
người con nữ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Con cái thường dùng để chỉ con trai và con gái, nhưng cũng có thể dùng để chỉ những người con khác.

Quy tắc vàng

Dùng trong ngữ cảnh gia đình

Con cái thường dùng để nói về con của một người hoặc gia đình, không dùng để nói về con của một loài động vật hoặc thực vật.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'con' (người con) và 'cái' (dùng để chỉ giới tính nữ, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ chung cho cả con trai và con gái).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ con trai và con gái, nhưng cũng có thể dùng để chỉ những người con khác. Có thể dùng để chỉ con của một người hoặc của một gia đình.

Phân tích từ

con
người con
root
+
cái
dùng để chỉ giới tính nữ, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ chung cho cả con trai và con gái
root
Từ Điển Tiếng Việt