con bé

/kɔn˧˧ ɓɛ˧˥/
phraseTrung cấp
thông thường

Trẻ em, đặc biệt là trẻ nhỏ hoặc trẻ mầm non

Mẹ đang chăm sóc con bé của mình.

Mẹ đang chăm sóc trẻ nhỏ của mình.

Trường mầm non dành cho con bé từ 2 đến 5 tuổi.

Trường mầm non dành cho trẻ từ 2 đến 5 tuổi.

💡

Thường dùng để chỉ trẻ nhỏ dưới 6 tuổi.

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình

Thường dùng để gọi trẻ em trong gia đình hoặc khi nói về trẻ nhỏ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giáo dục. Có thể dùng để chỉ trẻ em một cách thân mật.

Từ Điển Tiếng Việt