Looking up...
Cảm ơn anh vì lòng tốt của anh.
Danke für deine gute Absicht.
die innere Bereitschaft, freundlich und hilfsbereit zu handeln
Tôi đánh giá cao lòng tốt của cô ấy đối với mọi người.
Ich schätze ihre gute Absicht gegenüber allen.
Wird oft verwendet, um die Motivation hinter einer Handlung zu betonen, nicht das Ergebnis.
'Lòng tốt' nhấn mạnh vào hành động cụ thể, trong khi 'lòng nhân hậu' thường chỉ phẩm chất đạo đức nói chung. Ví dụ: 'Anh ấy đã giúp tôi, đó là lòng tốt' (hành động cụ thể) vs 'Cô ấy có lòng nhân hậu' (đặc điểm tính cách).
Thường đi kèm với các từ chỉ sự đánh giá cao như 'cảm ơn', 'đánh giá cao', 'biết ơn'. Ví dụ: 'Tôi cảm ơn anh vì lòng tốt của anh'.
Từ ghép giữa 'lòng' (Herz, Innere) và 'tốt' (gut). 'Lòng' trong ngữ cảnh này biểu thị cảm xúc, thái độ nội tâm, trong khi 'tốt' chỉ phẩm chất đạo đức tích cực.
Thường được sử dụng trong các tình huống bày tỏ lòng biết ơn hoặc ca ngợi hành động tử tế. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 'rất', 'hết sức'.