Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Việt Đức /
  4. lòng tốt

lòng tốt

/lɔ̀ŋ tət/
gute Absicht

Cảm ơn anh vì lòng tốt của anh.

Danke für deine gute Absicht.


neutral

die innere Bereitschaft, freundlich und hilfsbereit zu handeln

Tôi đánh giá cao lòng tốt của cô ấy đối với mọi người.

Ich schätze ihre gute Absicht gegenüber allen.

Wird oft verwendet, um die Motivation hinter einer Handlung zu betonen, nicht das Ergebnis.

Kollokationen

sự thể hiện lòng tốtAusdruck der guten Absichtlòng tốt vô tưselbstlose gute Absicht

Synonyme

lòng nhân hậulòng từ thiệntấm lòng nhân ái

Antonyme

lòng xấuác ýthù hằn

Verwandte Ausdrücke

lòng tốt trời sinhRedewendung
bẩm sinh có bản tính tốt bụng

Profi-Tipp

Phân biệt 'lòng tốt' và 'lòng nhân hậu'

'Lòng tốt' nhấn mạnh vào hành động cụ thể, trong khi 'lòng nhân hậu' thường chỉ phẩm chất đạo đức nói chung. Ví dụ: 'Anh ấy đã giúp tôi, đó là lòng tốt' (hành động cụ thể) vs 'Cô ấy có lòng nhân hậu' (đặc điểm tính cách).

Goldene Regel

Sử dụng 'lòng tốt' trong câu cảm ơn

Thường đi kèm với các từ chỉ sự đánh giá cao như 'cảm ơn', 'đánh giá cao', 'biết ơn'. Ví dụ: 'Tôi cảm ơn anh vì lòng tốt của anh'.

Wortursprung

Từ ghép giữa 'lòng' (Herz, Innere) và 'tốt' (gut). 'Lòng' trong ngữ cảnh này biểu thị cảm xúc, thái độ nội tâm, trong khi 'tốt' chỉ phẩm chất đạo đức tích cực.

Verwendungshinweise

Thường được sử dụng trong các tình huống bày tỏ lòng biết ơn hoặc ca ngợi hành động tử tế. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 'rất', 'hết sức'.

Wortzerlegung

lòng
Herz, Innere, Gefühlsregung
root
+
tốt
gut, positiv, hilfsbereit
adjective
Từ Điển Việt Đức
Browse more Vietnamese→German words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.