Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 2
Browse VI→KO
76 words • Page 2 of 4
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
buổi
/ɓuəj˧˩/
noun
시간(시간대)
bà
/ɓaː˧˩/
noun|pronoun
할머니
bà già
/ɓaː˧˩˧ zaː˨˩˦/
noun
할머니
bài học
/baːj hawk/
phrase
교훈
bàn
/ɓaːn˧˨˧/
noun
테이블
bán dẫn
/ɓaːn˦ˀɗiɐn˨˩/
noun
반도체
bánh
/ɓaɲ˧˥/
noun
케이크/빵/과자 종류
bánh bao
/ɓaːjŋ˧˧ ɓaːw˧˧/
noun
만두
bánh mì
/ɓaːjŋ̟ mì/
noun
베트남식 샌드위치
bánh mặn
/ɓaːjŋ̟ mɐ̂nˀ/
phrase
간식
bánh ngọt
/ɓaːjŋ ɲɔt/
noun
단 음식
bánh nướng
/ɓaːnj nɨəŋ/
noun
구운 빵
bánh tráng
/ɓaːjŋ̟ tʂaːŋ/
noun
쌀가루로 만든 얇은 떡
bát lớn
/ɓaːt ˈlɤːn/
noun phrase
큰 그릇
bát nhỏ
/bɑ́t ɲɔ́/
phrase
작은 그릇
bãi biển
/baːj˧˩˧ ʔɓiən˧˥/
noun
해변
bão
/ɓaːw˧˩/
noun
폭풍
bão Lâm
/ɓaːw ləm/
phrase
람 폭풍
bão Lê
/ɓaːw ləː/
phrase
태풍 레
bão lũ
/ɓaːw lɨ̃/
noun
폭우와 홍수
← Previous
1
2
3
4
Next →