Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 언어 쌍 찾아보기 /
  3. vi-vi /
  4. 알파벳순 /
  5. 3페이지

둘러보기 VI→VI

120 단어 • 페이지 3 / 6

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
chán
/t͡ɕaːn˧˥/
adjective
cảm giác buồn chán, không muốn tiếp tục
cháu
/t͡ɕəw˧˦/
noun
con của anh chị em
chân thành
/t͡ɕən˧˧ tʰa̤jŋ˨˩/
adjective
sincere, genuine
chén
/cɛn˧ˀ/
danh từ
đồ đựng thức ăn nhỏ, nông
chíp bán dẫn
/t͡ɕip ɓaːn ɗəːn/
noun
mạch tích hợp
chó con
/t͡ɕɔ˧˦ kɔn˧˧/
noun
con chó
chó cần áo rách
/tʃɔ˧˥ kən˧˥ aːw˧˩˧/
phrase
người hưởng lợi từ sự bất hạnh của người khác
chó cắn áo rách
/tʃɔ̌ˀ kắn áːw zàjk/
idiom
khốn cùng trăm bề
chúc
/cʊk/
verb
chúc mừng hoặc chúc phúc
chúc em may mắn
/cʊwk ɛm maj˧˩ mắn/
phrase
chúc may mắn cho em
chúc may mắn
/cʊwk maj˧ˀ˥ mɐn˧ˀ˥/
phrase
lời chúc tốt lành
chấp bản định
/t͡ɕap ban ɗɯən/
phrase
xác nhận bản sao chính thức
chất cách điện
/t͡ɕaːt kaːk ɗiə̂n/
noun phrase
chất liệu có khả năng chống dẫn điện
chất dẫn điện
/t͡ɕət ɗan ɗiən/
noun
chất liệu có khả năng dẫn điện
chậu lớn
/cə̂w ləːn/
phrase
chậu lớn
chậu nhỏ
/càu ɲɔ̂/
phrase
chậu nhỏ
chỉ một phần
/tɕi˧˩˧ mɔ̂t˧˩˧ fən˧˨˧/
phrase
một phần nhỏ
chỉ một số
/cḭ một sṳ̂/
phrase
chỉ một phần nhỏ
chị gái
/cḭ ɣái/
phrase
em gái lớn hơn
chốt đơn
/t͡ɕot ɗon/
verb phrase
xác nhận hoặc hoàn tất đơn hàng
← Previous12456다음