/t͡ɕaːn˧˥/
adjectivecảm giác buồn chán, không muốn tiếp tục
/t͡ɕəw˧˦/
nouncon của anh chị em
/t͡ɕən˧˧ tʰa̤jŋ˨˩/
adjectivesincere, genuine
/cɛn˧ˀ/
danh từđồ đựng thức ăn nhỏ, nông
/t͡ɕip ɓaːn ɗəːn/
nounmạch tích hợp
/t͡ɕɔ˧˦ kɔn˧˧/
nouncon chó
/tʃɔ˧˥ kən˧˥ aːw˧˩˧/
phrasengười hưởng lợi từ sự bất hạnh của người khác
/tʃɔ̌ˀ kắn áːw zàjk/
idiomkhốn cùng trăm bề
/cʊk/
verbchúc mừng hoặc chúc phúc
/cʊwk ɛm maj˧˩ mắn/
phrasechúc may mắn cho em
/cʊwk maj˧ˀ˥ mɐn˧ˀ˥/
phraselời chúc tốt lành
/t͡ɕap ban ɗɯən/
phrasexác nhận bản sao chính thức
/t͡ɕaːt kaːk ɗiə̂n/
noun phrasechất liệu có khả năng chống dẫn điện
/t͡ɕət ɗan ɗiən/
nounchất liệu có khả năng dẫn điện
/cə̂w ləːn/
phrasechậu lớn
/tɕi˧˩˧ mɔ̂t˧˩˧ fən˧˨˧/
phrasemột phần nhỏ
/cḭ một sṳ̂/
phrasechỉ một phần nhỏ
/cḭ ɣái/
phraseem gái lớn hơn
/t͡ɕot ɗon/
verb phrasexác nhận hoặc hoàn tất đơn hàng