/cɔː˧˩ ŋoːi˧˥/
nounvị trí ngồi
/cɨ̂w ɗɐːwŋ ɲjə̂p/
nounngười sở hữu hoặc quản lý một doanh nghiệp
/cɨ̂˧˩˧ ɲa̰ː˨˩˨/
nounngười sở hữu nhà
/cṵ˧˩˧ kwaːn˧˦/
nounngười sở hữu quán
/t͡ɕɨ̤ə˧˩˧ lajŋ˧˨˧/
verb phrasehồi phục sức khỏe sau bệnh
/kɔn kaːj/
phrasecon cái của gia đình
/kɔn ɣəːj/
nouncon gái của một người
/kwaː˧˧/
nounloài giáp xác
/kuən˧˥/
verbquay trang sách hoặc cuộn vật gì đó
/ˈkuək̚˧˦ sɔŋ˧˦/
nounsự tồn tại và trải nghiệm của con người
/kaː˧ˀ˦/
nouncây trồng để làm gỗ
/kaː˨˩ t͡ɕuə˧/
nounquả màu đỏ dùng làm rau
/kaː˧˩˧ fɛ˧˩˧ muəj˧˩˧/
phrasecà phê có hương vị muối
/kaː/
nouncá là loài động vật sống dưới nước
/kaː˧˦ ʔɓiən˧ˀ˦˨/
nouncá sống ở biển
/kaː˧˦ lɔn˦ˀ˥ nwat̚˧˥ kaː˧˦ ɓɛ˧˥/
phraseluật rừng
/kaː˧˦ lɔn˦ˀ˥ nɨt̚˧˦ kaː˧˦ ɓɛ˧˥/
idiomkẻ mạnh ức hiếp kẻ yếu