Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chén

chén

/cɛn˧ˀ/
đồ đựng thức ăn nhỏ, nông

Anh ấy uống nước bằng chén sứ.

Anh ấy uống nước bằng chiếc bát nhỏ làm từ sứ.


trang trọng

đồ vật nhỏ, nông, thường làm bằng sứ, thủy tinh hoặc kim loại, dùng để đựng thức ăn lỏng hoặc khô trong bữa ăn.

Mẹ mua một bộ chén đĩa mới.

Mẹ mua một bộ đồ đựng thức ăn gồm bát đĩa mới.

Anh ấy múc canh vào chén.

Anh ấy múc canh vào chiếc bát nhỏ.

Từ 'chén' thường được dùng trong ngữ cảnh bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng. Có thể kết hợp với các chất liệu như sứ, thủy tinh, kim loại.

Cụm từ kết hợp

chén sứbát đĩa làm bằng sứchén thủy tinhbát đĩa làm bằng thủy tinhbộ chénbộ đồ đựng thức ăn gồm bát đĩa

Từ đồng nghĩa

bátbát đĩađĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'chén' và 'bát'

'Chén' thường nhỏ hơn và nông hơn 'bát'. 'Bát' có thể dùng để đựng thức ăn lỏng hoặc khô, trong khi 'chén' thường dùng cho thức ăn lỏng như canh, súp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'chén' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng 'chén' khi nói về các vật dụng nhỏ, nông trong bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng. Tránh dùng 'chén' cho các vật dụng lớn hoặc sâu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hán '碟' (dié, nghĩa là đĩa nhỏ), du nhập vào tiếng Việt qua con đường ngôn ngữ Hán-Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ 'chén' thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc gia đình. Trong bối cảnh trang trọng, người ta có thể dùng 'bát đĩa' hoặc 'đồ đựng thức ăn' để thay thế.

Phân tích từ

chén
đồ vật nhỏ, nông để đựng thức ăn
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.