Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 언어 쌍 찾아보기 /
  3. vi-vi /
  4. 알파벳순 /
  5. 2페이지

둘러보기 VI→VI

120 단어 • 페이지 2 / 6

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
Cẩu lương
/kə̂w lɨəŋ/
noun
tiền lương của người lao động
ca
/kaː/
noun|verb|interjection
thời gian biểu
cam
/kɑːm/
noun
quả cam
cay
/kaj/
adjective|verb
có vị nóng, cay
cha
/t͡ɕaː/
noun
cha là một loại thực phẩm truyền thống Việt Nam
cha mẹ
/t͡ɕaː mɛ̂/
noun
bố mẹ
chanh
/caj/
noun
trái có múi chua
chi tiêu
/t͡ɕi˧˧ tiəw˧˧/
phrase
tiêu dùng tiền bạc
chim
/t͡ɕim˧˧/
noun
con vật có cánh
chiên
/t͡ɕiən˧˦/
verb
rán trong dầu
chua
/t͡ɕuə˧˧/
adjective
chua là một từ dùng để mô tả một hương vị hoặc cảm giác chua
chung cư
/t͡ɕuŋ kɨˀ/
noun
toà nhà chung cho nhiều hộ gia đình sinh sống
chuyến bay
/t͡ɕwiən˧˩˧ ɓaj˧˧/
noun
chuyến đi bằng máy bay
chuyển đổi số
/t͡ɕwiən˧˩ ʔɗoj˧˩ so˧˩/
noun phrase
quá trình ứng dụng công nghệ số
chuột sa chinh gạo
/t͡ɕuət saː t͡ɕïŋ ɣaːw/
phrase
thua toàn diện
chuột sa chánh gạo
/t͡ɕuət saː t͡ɕaːjŋ ɣaːw/
phrase
người có tài năng nhưng không được công nhận
chuột sa chĩnh gạo
/t͡ɕuət saː t͡ɕiŋ˧ˀ˨ʔ ɣaːw˨˩/
phrase
một người bị sa lầy trong tình thế khó khăn
chào
/t͡ɕa̤ːw/
interjection
lời chào
chào mừng
/tɕaːw mɨŋ/
phrase
chào đón, đón tiếp
chào tạm biệt
/t͡ɕa̤ːw tɐːm ɓiət/
phrase
lời chào khi rời đi
← Previous13456다음