/kəːkəːsəːkəːd/
abbreviationchứng minh nhân dân
/t͡ɕaʊ t͡ɕɪ nɯ buoi saŋ/
phraseChào buổi sáng chị Như
/ʨo˧˦ ŋwan˧˧ xaːŋ˧˥ kaːn˧˨ ɗɯəŋ˧˨/
proverbngười tốt không gây trở ngại cho người khác
/t͡ɕʊk ɓɛ́ ɲɨ ŋuŋ ŋɔn/
phrasechúc một người nhỏ ngủ ngon
/t͡sʊk ɓɛ́ ɲɨ ŋu ŋɔn/
phrasechúc ngủ ngon cho bé
/t͡ɕuk ʔɛm kɔ́ ɟak ŋɯŋ ŋɔn/
phrasechúc may mắn và giấc ngủ ngon lành
/t͡ɕuk ʔɛm mət ŋuˀ/
phrasechúc ai đó không ngủ được
/t͡ɕʊk ʔɛm ŋuː saj/
phrasechúc người khác ngủ ngon
/t͡ɕʊk ˈɛm tʰɨk t͡ɕaŋ ɗɛm/
phrasechúc người khác thức trắng đêm
/t͡ʃəmˈsawk/
phrasechăm chỉ và quan tâm
/t͡ɕi˧˩˧ ʂo˧˩˧/
nouncon số đo lường
/t͡ɕi˧ˀ˦ tʰḭ˧ˀ˦ mʊw˧ˀ˦/
phrasechỉ dẫn chính thức của chính phủ
/t͡ʂəwŋ zik/
phrasengăn chặn sự lây lan của bệnh dịch
/t͡ʂəwŋ laːŋ fi/
phrasetránh tiêu dùng không cần thiết
/cɨ̂wˀ kwn̩ˀ/
nounquyền lực tối cao của một quốc gia
/kaː nɲən hwaː kaːw ɗo̞ʔ/
phrasetùy chỉnh cao cấp
/käk li/
verbphân loại riêng
/kɔŋˈɲe˧˧ sïŋˈhawk/
nounkhoa học nghiên cứu các hệ thống sống
/kəː so̞ˀ ha̰ː ta̰ːŋ/
nouncác công trình và hệ thống cơ bản phục vụ hoạt động xã hội
/kəp kɨw/
nounsituations requiring immediate medical attention