Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 언어 쌍 찾아보기 /
  3. 1페이지

둘러보기 VI→VI

120 단어 • 페이지 1 / 6

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
CCCD
/kəːkəːsəːkəːd/
abbreviation
chứng minh nhân dân
Chào chị Như buổi sáng
/t͡ɕaʊ t͡ɕɪ nɯ buoi saŋ/
phrase
Chào buổi sáng chị Như
Chó ngoan không cản đường
/ʨo˧˦ ŋwan˧˧ xaːŋ˧˥ kaːn˧˨ ɗɯəŋ˧˨/
proverb
người tốt không gây trở ngại cho người khác
Chúc bé Như ngủ ngon
/t͡ɕʊk ɓɛ́ ɲɨ ŋuŋ ŋɔn/
phrase
chúc một người nhỏ ngủ ngon
Chúc bé Như ngủ ngon🥰
/t͡sʊk ɓɛ́ ɲɨ ŋu ŋɔn/
phrase
chúc ngủ ngon cho bé
Chúc em có giấc ngủ ngon
/t͡ɕuk ʔɛm kɔ́ ɟak ŋɯŋ ŋɔn/
phrase
chúc may mắn và giấc ngủ ngon lành
Chúc em mất ngủ
/t͡ɕuk ʔɛm mət ŋuˀ/
phrase
chúc ai đó không ngủ được
Chúc em ngủ say
/t͡ɕʊk ʔɛm ŋuː saj/
phrase
chúc người khác ngủ ngon
Chúc em thức trắng đêm
/t͡ɕʊk ˈɛm tʰɨk t͡ɕaŋ ɗɛm/
phrase
chúc người khác thức trắng đêm
Chăm sóc
/t͡ʃəmˈsawk/
phrase
chăm chỉ và quan tâm
Chỉ số
/t͡ɕi˧˩˧ ʂo˧˩˧/
noun
con số đo lường
Chỉ thị 16
/t͡ɕi˧ˀ˦ tʰḭ˧ˀ˦ mʊw˧ˀ˦/
phrase
chỉ dẫn chính thức của chính phủ
Chống dịch
/t͡ʂəwŋ zik/
phrase
ngăn chặn sự lây lan của bệnh dịch
Chống lãng phí
/t͡ʂəwŋ laːŋ fi/
phrase
tránh tiêu dùng không cần thiết
Chủ quyền
/cɨ̂wˀ kwn̩ˀ/
noun
quyền lực tối cao của một quốc gia
Cá nhân hóa cao độ
/kaː nɲən hwaː kaːw ɗo̞ʔ/
phrase
tùy chỉnh cao cấp
Cách ly
/käk li/
verb
phân loại riêng
Công nghệ sinh học
/kɔŋˈɲe˧˧ sïŋˈhawk/
noun
khoa học nghiên cứu các hệ thống sống
Cơ sở hạ tầng
/kəː so̞ˀ ha̰ː ta̰ːŋ/
noun
các công trình và hệ thống cơ bản phục vụ hoạt động xã hội
Cấp cứu
/kəp kɨw/
noun
situations requiring immediate medical attention
23456다음