Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chỉ một phần

chỉ một phần

/tɕi˧˩˧ mɔ̂t˧˩˧ fən˧˨˧/
một phần nhỏ

Tôi chỉ một phần hiểu ý của anh.

Tôi chỉ hiểu một phần nhỏ ý của anh.


chung

một phần nhỏ hoặc không đầy đủ của một tổng thể

Chỉ một phần sinh viên đã hoàn thành bài tập.

Chỉ một phần nhỏ sinh viên đã hoàn thành bài tập.

Tôi chỉ một phần đồng ý với ý kiến của bạn.

Tôi chỉ đồng ý một phần nhỏ với ý kiến của bạn.

Dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc không đầy đủ so với tổng thể.

Cụm từ kết hợp

chỉ một phần nhỏmột phần nhỏchỉ một phần nào đómột phần nào đó

Từ đồng nghĩa

một phần nhỏmột phần nào đókhông đầy đủ

Từ trái nghĩa

toàn bộhếtđầy đủ

Cụm từ liên quan

chỉ một phần nào đócụm từ
một phần nào đó
một phần nhỏcụm từ
một phần nhỏ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Dùng 'chỉ một phần' khi muốn nhấn mạnh rằng chỉ một lượng nhỏ hoặc không đầy đủ so với tổng thể.

Quy tắc vàng

Không dùng với các từ chỉ toàn bộ

Không dùng 'chỉ một phần' khi muốn chỉ toàn bộ hoặc đầy đủ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'chỉ' (chỉ, chỉ ra) và 'một phần' (một phần của tổng thể).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một lượng nhỏ hoặc không đầy đủ so với tổng thể. Có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc chỉ một phần nhỏ của một nhóm người đến việc chỉ một phần nhỏ của một khái niệm.

Phân tích từ

chỉ
chỉ, chỉ ra
root
+
một phần
một phần của tổng thể
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.