Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chó cắn áo rách

chó cắn áo rách

/tʃɔ̌ˀ kắn áːw zàjk/◆thành ngữ
khốn cùng trăm bề

◆ Nghĩa thực sự
tình trạng khốn cùng, khó khăn dồn dập đến mức không thể chịu đựng nổi
¶ Nghĩa đen
con chó cắn vào chiếc áo đã rách
Phân tích nghĩa đen
chóloài động vật bốn chân, thường được nuôi trong nhà+cắndùng răng để tấn công, gây tổn thương+áo ráchmảnh vải mặc che thân đã bị rách, không còn nguyên vẹn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh con chó hung dữ tấn công vào chiếc áo rách vốn đã yếu ớt, khiến tình trạng trở nên tồi tệ hơn. Gợi lên sự bất lực, tuyệt vọng khi mọi thứ đều chống lại mình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người vừa bị sa thải, con cái lại bị ốm, nhà cửa bị dột vào đúng ngày mưa. Họ than thở: 'Đúng là chó cắn áo rách!' để diễn tả sự trớ trêu của hoàn cảnh.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ phản ánh quan niệm dân gian về sự bất hạnh dồn dập trong cuộc sống, thường được dùng trong hội thoại hàng ngày để chia sẻ nỗi khổ. Không mang tính mê tín, mà thể hiện sự cảm thông trước nghịch cảnh.
thông thường

tình trạng cùng cực, gặp phải nhiều khó khăn trớ trêu đến mức không thể xoay sở

Anh ấy vừa mất việc, vợ lại ốm đau, đúng lúc trời mưa tầm tã khiến đường về nhà ngập úng — đúng là chó cắn áo rách!

Anh ấy đang trải qua hoàn cảnh vô cùng khó khăn, mọi thứ đều xảy ra cùng lúc khiến anh ấy không thể chịu đựng nổi.

Thường dùng để diễn tả sự bất hạnh chồng chất, không lối thoát, như thể mọi thứ đều quay lưng lại.

Cụm từ kết hợp

đúng là chó cắn áo ráchthật là trớ trêu, đúng là khốn cùng trăm bềlại thêm chuyện chó cắn áo ráchlại gặp thêm tai họa, càng thêm khó khăn

Từ đồng nghĩa

tình cảnh éo lehoàn cảnh khó khănkhổ hai lầnkhốn cùng trăm bề

Từ trái nghĩa

may mắnthuận lợidễ dàng

Cụm từ liên quan

trời đánh tránh miếng ăntục ngữ
khó khăn chồng chất đến mức không thể xoay sở
một chồng nợ, hai chồng khótục ngữ
gặp nhiều khó khăn cùng lúc

Mẹo hay

Khi nào dùng 'chó cắn áo rách'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự trớ trêu, bất hạnh dồn dập trong hoàn cảnh cá nhân (mất việc, ốm đau, tai nạn...). Không dùng để miêu tả khó khăn chung chung.

Quy tắc vàng

Không lạm dụng thành ngữ

Chỉ dùng khi hoàn cảnh thực sự trớ trêu, tránh sử dụng trong những tình huống bình thường hoặc vui vẻ.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh con chó cắn vào chiếc áo rách vốn đã mỏng manh, khiến tình trạng trở nên tồi tệ hơn. Câu thành ngữ xuất hiện từ lâu trong văn hóa dân gian Việt Nam, phản ánh quan niệm về sự bất hạnh dồn dập.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, không phù hợp trong văn bản trang trọng. Thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự trớ trêu của hoàn cảnh.

Phân tích từ

chó
con chó
root
+
cắn
cắn, tấn công
root
+
áo rách
chiếc áo đã rách, không thể dùng được
compound
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.