Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cháu

cháu

/t͡ɕəw˧˦/

"cháu"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

con của anh chị em

Cháu của anh ấy rất ngoan.

Con của anh ấy rất ngoan.


"cháu"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Con của anh chị em

Cháu của em đang học lớp 3.

Con của em đang học lớp 3.

Cháu của anh ấy rất thông minh.

Con của anh ấy rất thông minh.

Thường dùng để chỉ con của người cùng lứa tuổi hoặc trẻ hơn.

thông thường

Từ dùng để gọi trẻ em một cách thân mật

Cháu ơi, đến đây!

Trẻ em ơi, đến đây!

Dùng để gọi trẻ em một cách thân mật, thường ở vùng miền Nam Việt Nam.

Cụm từ kết hợp

cháu của anhcon của anhcháu của emcon của emcháu của ôngcon của ông

Từ đồng nghĩa

contrẻ em

Từ trái nghĩa

ôngbàanhchị

Cụm từ liên quan

cháu nhàcụm từ
con của người khác
cháu bécụm từ
trẻ em nhỏ

Mẹo hay

Sử dụng 'cháu' với người trẻ hơn

Từ 'cháu' thường dùng để gọi trẻ em hoặc con của anh chị em, không dùng để gọi người lớn.

Quy tắc vàng

Không dùng 'cháu' để gọi người lớn

Từ 'cháu' chỉ dùng để gọi trẻ em hoặc con của anh chị em, không dùng để gọi người lớn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, dùng để chỉ con của anh chị em hoặc trẻ em.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cháu' thường dùng để chỉ con của người cùng lứa tuổi hoặc trẻ hơn. Ở miền Nam Việt Nam, từ này cũng được dùng để gọi trẻ em một cách thân mật.

Phân tích từ

cháu
con của anh chị em hoặc trẻ em
root
Từ Điển Tiếng Việt
더 많은 Vietnamese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.