Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
홈
/
언어 쌍 찾아보기
/
en-vi
/
알파벳순
/
29페이지
둘러보기 EN→VI
788 단어 • 페이지 29 / 40
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
continuous
/ˈkɒntɪnjuəs/
adjective
liên tục
continuous improvement
/kənˈtɪnjuəs ɪmˈpruːvmənt/
noun
cải tiến liên tục
contract
/ˈkɒntrækt/
noun
hợp đồng
contractor
/kənˈtræk.tər/
noun
người thợ hoặc công ty được thuê để thực hiện một dự án
contradict
/ˌkɒntrəˈdɪkt/
verb
phản bác
contradiction
/ˌkɒntrəˈdɪkʃən/
noun
sự mâu thuẫn
contrarian
/kənˈtrɛəriən/
noun
người có quan điểm trái ngược với đa số
contrary
/ˈkɒntrəri/
adjective|noun
ngược lại
contrary to
/ˈkɒntrəri tuː/
phrase
ngược lại với
contrast
/ˈkɒntræst/
noun
sự tương phản
contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
verb
đóng góp
contribution
/kənˈtrɪbjuːʃən/
noun
sự đóng góp
contributor
/kənˈtrɪb.ju.tər/
noun
người đóng góp
control
/kənˈtroʊl/
verb|noun
kiểm soát
controversial
/ˌkɒntrəˈvɜːʃəl/
adjective
gây tranh cãi
controversy
/ˈkɒntrəvɜːsi/
noun
sự tranh luận gay gắt
convene
/kənˈviːn/
verb
tổ chức, triệu tập
convenience
/kənˈviːniəns/
noun
tiện lợi
convenient
/kənˈviːniənt/
adjective
tiện lợi
convention
/kənˈvenʃən/
noun
hội nghị
← Previous
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
다음