contradict
phản bácHis statement contradicts the evidence.
Lời khai của anh ấy phản bác bằng chứng.
Nói hoặc làm trái ngược với một tuyên bố hoặc hành động khác, thường để chỉ ra sự mâu thuẫn.
The witness's testimony contradicted the defendant's alibi.
Lời khai của nhân chứng phản bác lời biện hộ của bị cáo.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, pháp lý hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác.
Làm cho một ý kiến hoặc lập luận trở nên không hợp lý hoặc không chính xác.
Her argument contradicts common sense.
Lý luận của cô ấy phản bác lý trí thông thường.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, pháp lý hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn đang sử dụng từ này để chỉ ra sự mâu thuẫn rõ ràng, không phải chỉ đơn giản là không đồng ý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'contradicere', từ 'contra' (trái ngược) và 'dicere' (nói).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, pháp lý hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác.