Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. contract

contract

/ˈkɒntrækt/
hợp đồng

They signed a contract for the new project.

Họ ký một hợp đồng cho dự án mới.


Luật
trang trọng

Một thỏa thuận pháp lý giữa các bên, quy định quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.

The contract specifies the payment terms and delivery schedule.

Hợp đồng quy định các điều khoản thanh toán và lịch trình giao hàng.

Trong pháp lý, hợp đồng phải có các yếu tố cơ bản như đồng thuận, đối tượng hợp pháp và mục đích hợp pháp.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một thỏa thuận kinh doanh giữa các bên, thường có giá trị pháp lý.

The company signed a contract with a new supplier.

Công ty đã ký hợp đồng với một nhà cung cấp mới.

Trong kinh doanh, hợp đồng thường được sử dụng để bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia.

Cụm từ kết hợp

sign a contractký một hợp đồngbreach of contractvi phạm hợp đồngcontract lawpháp luật về hợp đồng

Từ đồng nghĩa

agreementdealpact

Từ trái nghĩa

disagreementdispute

Cụm từ liên quan

breach of contractcụm từ
vi phạm hợp đồng
contract lawcụm từ
pháp luật về hợp đồng

Mẹo hay

Sử dụng hợp đồng

Hợp đồng là một công cụ quan trọng để bảo vệ quyền lợi của các bên trong một giao dịch. Hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ nội dung của hợp đồng trước khi ký.

Quy tắc vàng

Quyền và nghĩa vụ

Mỗi bên trong một hợp đồng đều có quyền và nghĩa vụ cụ thể. Hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ các điều khoản trước khi ký hợp đồng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'contract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contractus', nghĩa là 'được rút gọn' hoặc 'được hợp đồng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'contract' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ 'hợp đồng' được sử dụng rộng rãi trong cả hai ngữ cảnh này.

Phân tích từ

con-
together
prefix
+
-tract
to draw or pull
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.