content
nội dungThe content of the article was very informative.
Nội dung bài báo rất hữu ích.
Nội dung, thông tin hoặc vật chất được chứa trong một vật thể, tài liệu hoặc chương trình.
The content of the book is fascinating.
Nội dung của cuốn sách rất thú vị.
She was unhappy with the content of the email.
Cô ấy không hài lòng với nội dung của email.
Từ này thường dùng để chỉ thông tin hoặc vật chất được chứa trong một vật thể, tài liệu hoặc chương trình.
Hài lòng, thỏa mãn.
She is content with her life.
Cô ấy hài lòng với cuộc sống của mình.
He seems content with his decision.
Anh ấy dường như thỏa mãn với quyết định của mình.
Trong ngữ cảnh này, 'content' thường dùng như một tính từ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'content' như danh từ
Khi 'content' là danh từ, nó thường chỉ nội dung hoặc vật chất được chứa trong một vật thể, tài liệu hoặc chương trình.
Sử dụng 'content' như tính từ
Khi 'content' là tính từ, nó thường chỉ trạng thái hài lòng hoặc thỏa mãn.
Quy tắc vàng
Phân biệt danh từ và tính từ
Luôn phân biệt giữa 'content' là danh từ và 'content' là tính từ để sử dụng chính xác trong ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'contentus' có nghĩa là 'hài lòng, thỏa mãn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'content' có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ nội dung hoặc vật chất. Khi dùng như tính từ, nó thường chỉ trạng thái hài lòng hoặc thỏa mãn.