Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. continent

continent

/ˈkɒn.tɪ.nənt/
lục địa

Asia is the largest continent in the world.

Châu Á là lục địa lớn nhất trên thế giới.


trang trọng

Một lục địa là một vùng đất rộng lớn, bao gồm nhiều quốc gia và khu vực địa lý.

Africa is the second largest continent after Asia.

Châu Phi là lục địa lớn thứ hai sau châu Á.

Tên các lục địa thường đi kèm mạo từ 'the' (the continent).

Cụm từ kết hợp

the continent of Africalục địa châu Phion the continenttrên lục địa

Từ đồng nghĩa

landmassregion

Từ trái nghĩa

island

Cụm từ liên quan

continent-widecụm từ
toàn bộ lục địa

Mẹo hay

Ghi nhớ cách dùng

Khi nói về một lục địa cụ thể, luôn dùng 'the' trước tên lục địa (the continent).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'continens', quá khứ phân từ của 'continere' nghĩa 'giữ lại, giữ chặt'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'continent' thường đi kèm với tên riêng của các lục địa và luôn dùng mạo từ 'the'.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.