Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. contestant

contestant

/kənˈtɛstənt/
người tham gia cuộc thi

There were 20 contestants in the singing competition.

Có 20 thí sinh tham gia cuộc thi ca hát.


chung

người tham gia một cuộc thi, cạnh tranh hoặc tranh tài

The contestant answered all the questions correctly.

Thí sinh đã trả lời tất cả các câu hỏi một cách chính xác.

She was the youngest contestant in the debate.

Cô ấy là thí sinh trẻ nhất trong cuộc tranh luận.

Thường dùng cho các cuộc thi mang tính cạnh tranh như thi hát, thi đấu thể thao, hoặc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

contestant registrationđăng ký thí sinhcontestant numbersố báo danh thí sinhfinal contestantthí sinh vào chung kết

Từ đồng nghĩa

competitorparticipantcandidatechallengerrival

Từ trái nghĩa

organizerjudgehost

Cụm từ liên quan

game show contestantcụm từ
thí sinh tham gia chương trình truyền hình giải trí
pageant contestantcụm từ
thí sinh tham gia cuộc thi sắc đẹp

Mẹo hay

Phân biệt contestant vs. participant

Cả hai đều chỉ người tham gia, nhưng 'contestant' ngụ ý có yếu tố cạnh tranh, thi đấu, trong khi 'participant' mang tính trung lập hơn (có thể bao gồm các hoạt động không mang tính tranh tài). Ví dụ: 'participant in a workshop' (người tham gia hội thảo) không nhất thiết phải cạnh tranh.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh thi đấu

Chỉ sử dụng 'contestant' khi đề cập đến người tham gia trong bối cảnh có tính cạnh tranh rõ ràng (cuộc thi, trận đấu, tranh luận). Tránh dùng cho các hoạt động mang tính hợp tác hoặc không mang tính tranh tài.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *contestant-* (hiện tại phân từ của *contestare* nghĩa là 'chứng minh, tranh luận'), kết hợp từ *con-* (cùng nhau) + *testari* (chứng minh). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp *contestant* vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Từ này nhấn mạnh vai trò tham gia tranh tài chứ không đơn thuần là tham dự. Trong các cuộc thi truyền hình thực tế (reality show), 'contestant' thường ám chỉ những người tham gia bị loại dần theo thời gian.

Phân tích từ

contest-
liên quan đến sự tranh đấu, thi đấu
root
+
-ant
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.